Maccabi Petah Tikva F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Kfar Saba

Maccabi Petah Tikva F.C. vs Hapoel Kfar Saba

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Petah Tikva F.C. 2-0 Hapoel Kfar Saba tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 6, hòa 1, Hapoel Kfar Saba thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
Sân vận động
HaMoshava Stadium, Petah Tikva
Trọng tài
I. Layba
Phong độ
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
LWLWL Hapoel Kfar Saba
  1. 11' Yellow Card
  2. 15' G. Hadida11m 1-0
  3. 33' Yellow Card
  4. 39' A. Soukouna
  5. HT1-0
  6. 46' D. Felscher A. Suljić
  7. 46' A. Meir M. Sarsur
  8. 49' I. Eliyahu
  9. 59' T. Baribo G. Hadida
  10. 59' M. Omoh O. Dasa
  11. 63' T. Baribo 2-0
  12. 69' R. Cohen B. Reichert
  13. 69' Y. Afriat A. Soukouna
  14. 75' A. Arroyo O. Inbrum
  15. 82' Y. Cohen E. Sakyi
  16. 88' Yellow Card
  17. 90' I. Shor G. Fochive
  18. FT2-0

Đội hình

Maccabi Petah Tikva F.C. HLV: G. Luzon
  1. 22A. Yanko
  2. 8Marcus Diniz
  3. 6M. Sarsur ▼ 46'
  4. 32M. Handy
  5. 1A. Suljić ▼ 46'
  6. 23G. Hadida ▼ 59'
  7. 99O. Inbrum ▼ 75'
  8. 24I. Eliyahu
  9. 3E. Sakyi ▼ 82'
  10. 5O. Blorian
  11. 10L. Abada

Dự bị 9

  1. 21D. Felscher ▲ 46'
  2. 15A. Meir ▲ 46'
  3. 9T. Baribo ▲ 59'
  4. 7A. Arroyo ▲ 75'
  5. 16Y. Cohen ▲ 82'
  6. 14E. Mashali
  7. 26O. Luzon
  8. 77T. Levi
  9. 84D. Hevron
Hapoel Kfar Saba HLV: A. Turgeman
  1. 22I. Israeli
  2. 4T. Machlof
  3. 36S. Atanda
  4. 7T. Shelach
  5. 18O. Fadida
  6. 21L. Kizito
  7. 8B. Reichert ▼ 69'
  8. 26G. Fochive ▼ 90'
  9. 10A. Soukouna ▼ 69'
  10. 12A. Solomon
  11. 17O. Dasa ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 29M. Omoh ▲ 59'
  2. 15R. Cohen ▲ 69'
  3. 9Y. Afriat ▲ 69'
  4. 77I. Shor ▲ 90'
  5. 1M. Zalmanovich
  6. 5O. Danino
  7. 14T. Getahon
  8. 16B. Chayoun
  9. 23Z. Franko

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 52 - 20 +32 59
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 21 +27 58
3
Ashdod
26 37 - 25 +12 43
5
Hapoel Beer Sheva
26 31 - 29 +2 37
6
Ironi Kiryat Shmona
36 37 - 45 -8 46
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 24 - 23 +1 37
7
Maccabi Netanya
26 35 - 30 +5 34
8
Beitar Jerusalem F.C.
26 31 - 32 -1 32
9
Hapoel Hadera
26 26 - 28 -2 32
10
Hapoel Haifa
26 30 - 37 -7 30
11
Bnei Sakhnin
26 15 - 36 -21 29
12
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 17 - 28 -11 27
13
Hapoel Kfar Saba
26 19 - 33 -14 23
14
Bnei Yehuda
26 15 - 36 -21 22
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
37Ghi được37
45Thủng lưới60
0.88Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu