Hapoel Hadera vs Hapoel Ra'anana
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Hadera 2-2 Hapoel Ra'anana tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hapoel Hadera thắng 2, hòa 4, Hapoel Ra'anana thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Afula Illit Stadium, Afula
- Trọng tài
- S. Mezamber
- Phong độ
- DDLLD Hapoel Hadera
- WWLWW Hapoel Ra'anana
- 4' Lucio Maranhão 1-0
- 14' 1-1 O. Dasa
- 27' M. Zalka 2-1
- 34' Yellow Card
- 39' Y. Cohen
- 40' ▲ B. Golan ▼ S. Shoker
- HT2-1
- 46' ▲ I. Katzav ▼ K. Arshid
- 53' 2-2 E. Ansah
- 56' ▲ E. Peretz ▼ G. Avramov
- 56' ▲ A. Mor ▼ Y. Levi
- 60' ▲ L. Berkovic ▼ B. Savir
- 74' M. Zalka
- 78' ▲ R. Levy ▼ O. Dasa
- 78' ▲ I. Shemesh ▼ R. Herman
- 79' ▲ B. Yosefi ▼ R. Zikri
- 83' I. Ben Yosef
- 86' ▲ O. Yones ▼ M. Zalka
- FT2-2
Đội hình
- 33A. Ejide
- 14H. Goldenberg
- 12Y. Gurfinkel
- 17D. Lababidi
- 10G. Avramov ▼ 56'
- 20M. Abu Fani
- 19Y. Levi ▼ 56'
- 99Lucio Maranhão
- 21R. Zikri ▼ 79'
- 6W. Rabah
- 15M. Zalka ▼ 86'
Dự bị 9
- 7E. Peretz ▲ 56'
- 11A. Mor ▲ 56'
- 22B. Yosefi ▲ 79'
- 9O. Yones ▲ 86'
- 1A. Tabechnik
- 8R. Haguel
- 23A. Dery
- 26G. Fochive
- 36D. Lugassy
- 1N. Antman
- 44David Mateos
- 13I. Ben Yosef
- 8S. Shoker ▼ 40'
- 16Y. Cohen
- 24A. Cohen
- 6B. Savir ▼ 60'
- 15R. Herman ▼ 78'
- 9E. Ansah
- 14K. Arshid ▼ 46'
- 10O. Dasa ▼ 78'
Dự bị 9
- 17B. Golan ▲ 40'
- 27I. Katzav ▲ 46'
- 98L. Berkovic ▲ 60'
- 29R. Levy ▲ 78'
- 80I. Shemesh ▲ 78'
- 11V. Ganon
- 23D. Naah
- 55S. Klimkin
- 22R. Leib
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 7 | +41 | 64 | |
| 2 | 26 | 58 - 20 | +38 | 58 | |
| 3 | 26 | 42 - 25 | +17 | 49 | |
| 4 | 26 | 33 - 23 | +10 | 44 | |
| 5 | 35 | 31 - 52 | -21 | 48 | |
| 6 | 35 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 26 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 24 - 28 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 23 - 32 | -9 | 31 | |
| 10 | 26 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 35 | -11 | 22 | |
| 13 | 26 | 17 - 40 | -23 | 21 | |
| 14 | 26 | 20 - 44 | -24 | 16 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu41
39Ghi được40
50Thủng lưới74
1Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai22