Trận đấu
24
Bàn thắng mỗi trận
3.13
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
54.17%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 41.67% |
| Hòa | 1 | 4.17% |
| Thắng sân khách | 13 | 54.17% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda | 10 | 3.33 |
| 2 | Kiryat Yam SC | 8 | 2.67 |
| 3 | Hapoel Ra'anana | 7 | 2.33 |
| 4 | Hapoel Afula | 6 | 2 |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 6 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda | 2 | 0.67 |
| 2 | Hapoel Afula | 2 | 0.67 |
| 3 | Hapoel Rishon LeZion | 2 | 0.67 |
| 4 | Ashdod | 3 | 1 |
| 5 | Maccabi Kiryat Gat | 3 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 24 | 0 | 100% |
| 1.5 | 21 | 3 | 87.5% |
| 2.5 | 13 | 11 | 54.17% |
| 3.5 | 8 | 16 | 33.33% |
| 4.5 | 6 | 18 | 25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 0 | 0 |
| Hòa | 5 | 1 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 4 | 16.67% |
| 0 – 2 | 3 | 12.5% |
| 1 – 2 | 3 | 12.5% |
| 0 – 1 | 2 | 8.33% |
| 1 – 4 | 2 | 8.33% |
| 3 – 2 | 2 | 8.33% |
| 0 – 3 | 1 | 4.17% |
| 1 – 0 | 1 | 4.17% |
| 1 – 1 | 1 | 4.17% |
| 2 – 1 | 1 | 4.17% |