Maccabi Herzliya
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Hapoel Kfar Saba

Maccabi Herzliya vs Hapoel Kfar Saba

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Herzliya 2-0 Hapoel Kfar Saba tại Liga Leumit, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Herzliya thắng 7, hòa 2, Hapoel Kfar Saba thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Promotion Group · Vòng 5
Phong độ
LLDWD Maccabi Herzliya
LWLWL Hapoel Kfar Saba
  1. 9' R. Vaturi 1-0
  2. 25' M. Fadida 2-0
  3. 40' Y. Abuhatzira N. Markovitch
  4. HT2-0
  5. 46' N. Livnat A. Elshtein
  6. 46' O. Fishler A. Demol
  7. 66' O. Ostvind M. Fadida
  8. 66' R. Ben Shimon M. Gadban
  9. 68' Y. Ben Shushan N. Hagani
  10. 77' I. Rata Y. Ben Ami
  11. 79' S. Klimkin R. Vaturi
  12. 85' A. Darawsha O. Ovadia
  13. 85' A. Friedman R. Rabinovich
  14. FT2-0

Đội hình

Maccabi Herzliya HLV: E. Braown
  1. Y. Ginzburg
  2. R. Vaturi ▼ 79'
  3. O. Ovadia ▼ 85'
  4. O. Korsia
  5. M. Gadban ▼ 66'
  6. N. Guetta
  7. R. Elias
  8. E. Yerushalmi
  9. T. Sages
  10. R. Rabinovich ▼ 85'
  11. M. Fadida ▼ 66'

Dự bị 8

  1. O. Ostvind ▲ 66'
  2. R. Ben Shimon ▲ 66'
  3. S. Klimkin ▲ 79'
  4. A. Darawsha ▲ 85'
  5. A. Friedman ▲ 85'
  6. E. Gomelski
  7. O. Ziv
  8. T. Bakaya
Hapoel Kfar Saba HLV: A. Elimelech
  1. D. Drori
  2. J. Nisembaum
  3. T. Archel
  4. A. Demol ▼ 46'
  5. Y. Ben Ami ▼ 77'
  6. R. Harrell
  7. N. Markovitch ▼ 40'
  8. I. Shavit
  9. A. Elshtein ▼ 46'
  10. Julio César
  11. N. Hagani ▼ 68'

Dự bị 9

  1. Y. Abuhatzira ▲ 40'
  2. N. Livnat ▲ 46'
  3. O. Fishler ▲ 46'
  4. Y. Ben Shushan ▲ 68'
  5. I. Rata ▲ 77'
  6. G. Shelah
  7. L. Malka
  8. N. Alkalai
  9. Y. Nimni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
48Ghi được46
65Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu