Hapoel Kfar Saba vs Hapoel Rishon LeZion
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Kfar Saba 1-1 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Kfar Saba thắng 3, hòa 3, Hapoel Rishon LeZion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Promotion Group · Vòng 4
- Sân vận động
- Levita Stadium, Kfar-Saba
- Phong độ
- LLWLW Hapoel Kfar Saba
- WWWDW Hapoel Rishon LeZion
- 39' 0-1 D. Kadur
- HT0-1
- 46' ▲ A. Elshtein ▼ G. Levi
- 49' N. Hagani 1-1
- 65' ▲ A. Berkovits ▼ D. Kadur
- 65' ▲ M. Semel ▼ I. Davidov
- 65' ▲ S. Cohen ▼ I. Kingsley
- 73' ▲ Liad Levi ▼ D. Bohadana
- 76' ▲ Abed Elrauf Jabarin ▼ R. Harrell
- 76' ▲ N. Markovitch ▼ I. Shavit
- 84' ▲ I. Rata ▼ N. Hagani
- 84' ▲ Y. Abuhatzira ▼ Y. Ben Ami
- 84' ▲ S. Ayzen ▼ I. Zada
- FT1-1
Đội hình
- D. Drori
- J. Nisembaum
- T. Archel
- A. Demol
- M. Yosef
- Y. Ben Ami ▼ 84'
- R. Harrell ▼ 76'
- I. Shavit ▼ 76'
- Julio César
- G. Levi ▼ 46'
- N. Hagani ▼ 84'
Dự bị 9
- A. Elshtein ▲ 46'
- Abed Elrauf Jabarin ▲ 76'
- N. Markovitch ▲ 76'
- I. Rata ▲ 84'
- Y. Abuhatzira ▲ 84'
- G. Shelah
- L. Malka
- N. Alkalai
- R. Abu Hamdan
- A. Yanko
- O. Abu
- G. Mphande
- S. Petshi
- I. Davidov ▼ 65'
- D. Kadur ▼ 65'
- I. Zada ▼ 84'
- D. Bohadana ▼ 73'
- D. Jan
- O. Osher
- I. Kingsley ▼ 65'
Dự bị 9
- A. Berkovits ▲ 65'
- M. Semel ▲ 65'
- S. Cohen ▲ 65'
- Liad Levi ▲ 73'
- S. Ayzen ▲ 84'
- D. Nir
- Liam Levi ▲ 73'
- N. Cohen
- R. Zrihan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
39Trận đấu41
46Ghi được55
52Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai35