Maccabi Herzliya
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hapoel Ramat Gan

Maccabi Herzliya vs Hapoel Ramat Gan

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Herzliya 1-1 Hapoel Ramat Gan tại Liga Leumit, 21 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Herzliya thắng 1, hòa 4, Hapoel Ramat Gan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 29
Phong độ
LLDWD Maccabi Herzliya
DLLLW Hapoel Ramat Gan
  1. 11' 0-1 S. Dror
  2. 38' R. Ben Shimon 1-1
  3. 45'+2 A. Zenati
  4. HT1-1
  5. 61' S. Mazal A. Meir
  6. 67' O. Ostvind R. Ben Shimon
  7. 71' M. Simantov I. Mizrahi
  8. 77' M. Gadban T. Sages
  9. 77' A. Friedman T. Naim
  10. 77' A. Darawsha O. Ovadia
  11. 86' R. Laufer M. Barshatzki
  12. 90' N. Guetta E. Yerushalmi
  13. 90'+6 Y. Mizrahi
  14. FT1-1

Đội hình

Maccabi Herzliya HLV: E. Braown
  1. Y. Ginzburg
  2. R. Vaturi
  3. O. Ovadia ▼ 77'
  4. O. Korsia
  5. R. Elias
  6. E. Yerushalmi ▼ 90'
  7. T. Sages ▼ 77'
  8. R. Rabinovich
  9. T. Naim ▼ 77'
  10. A. Zenati
  11. R. Ben Shimon ▼ 67'

Dự bị 8

  1. O. Ostvind ▲ 67'
  2. A. Darawsha ▲ 77'
  3. A. Friedman ▲ 77'
  4. M. Gadban ▲ 77'
  5. N. Guetta ▲ 90'
  6. A. Ben Kish
  7. E. Gomelski
  8. M. Fadida
Hapoel Ramat Gan HLV: I. Baruch
  1. I. Israeli
  2. R. Nachmias
  3. M. Levy
  4. M. Adams
  5. G. Kanyuk
  6. M. Barshatzki ▼ 86'
  7. A. Meir ▼ 61'
  8. E. Agyei
  9. I. Mizrahi ▼ 71'
  10. Y. Mizrahi
  11. S. Dror

Dự bị 9

  1. S. Mazal ▲ 61'
  2. M. Simantov ▲ 71'
  3. R. Laufer ▲ 86'
  4. A. Raif
  5. D. Worko
  6. M. Meir
  7. N. Amoyal
  8. O. Shamir
  9. T. Aida

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
48Ghi được85
65Thủng lưới41
1.23Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu