Bnei Yehuda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Kfar Shalem

Bnei Yehuda vs Hapoel Kfar Shalem

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 1-0 Hapoel Kfar Shalem tại Liga Leumit, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 5, hòa 0, Hapoel Kfar Shalem thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 28
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel Aviv
Phong độ
WWDWD Bnei Yehuda
LWLDD Hapoel Kfar Shalem
  1. HT0-0
  2. 46' Clé Y. Castro
  3. 60' J. Agiyapong M. Pistiner
  4. 60' J. Shalufa G. Sivilia
  5. 72' O. Barzilay S. Hirsh
  6. 85' N. Tarasov 1-0
  7. 86' O. Edri D. Balulu
  8. 86' R. Stein M. Biton
  9. 88' Y. Fiven Z. Shimol
  10. 88' R. Hazan E. Inbrum
  11. 90'+3 N. Kariv C. Manzinga
  12. FT1-0

Đội hình

Bnei Yehuda HLV: K. Refua
  1. M. Pistiner ▼ 60'
  2. R. Sason
  3. K. Mor
  4. N. Tarasov
  5. S. Israeli
  6. Y. Brik
  7. G. Sivilia ▼ 60'
  8. O. Onanuga
  9. Z. Shimol ▼ 88'
  10. G. Itzhak
  11. C. Manzinga ▼ 90'

Dự bị 9

  1. J. Agiyapong ▲ 60'
  2. J. Shalufa ▲ 60'
  3. Y. Fiven ▲ 88'
  4. N. Kariv ▲ 90'
  5. A. Buzaglo
  6. J. Abeka
  7. O. Luzon
  8. S. Gozlan
  9. T. Lalou
Hapoel Kfar Shalem HLV: N. Shoham
  1. S. Amsalem
  2. Y. Abeba
  3. M. Kamaheni
  4. O. Shirazi
  5. T. Haimovich
  6. R. Messika
  7. D. Balulu ▼ 86'
  8. M. Biton ▼ 86'
  9. S. Hirsh ▼ 72'
  10. Y. Castro ▼ 46'
  11. E. Inbrum ▼ 88'

Dự bị 9

  1. Clé ▲ 46'
  2. O. Barzilay ▲ 72'
  3. O. Edri ▲ 86'
  4. R. Stein ▲ 86'
  5. R. Hazan ▲ 88'
  6. N. Ben Yosef
  7. R. Baranes
  8. S. Aharon
  9. T. Adi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
53Ghi được66
55Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu