Hapoel Afula vs Kafr Qasim
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Afula 0-2 Kafr Qasim tại Liga Leumit, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Afula thắng 4, hòa 3, Kafr Qasim thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Afula Illit Stadium, Afula
- Trọng tài
- G. Levi
- Phong độ
- WWWLL Hapoel Afula
- LLWLD Kafr Qasim
- 45' 0-1 A. Kanani
- HT0-1
- 46' ▲ A. Cohen ▼ S. Petshi
- 46' ▲ L. Shukrun ▼ S. Ben Menashe
- 46' ▲ O. Nadir ▼ T. Arbel
- 55' ▲ J. Luvovadio-Lelo ▼ A. Darawsha
- 60' ▲ N. Goldberg ▼ I. Azar
- 62' ▲ Z. Petkov ▼ A. Kanani
- 75' ▲ A. Ben Shimon ▼ E. Hershkovich
- 75' ▲ Y. Nassar ▼ R. Dayan
- 76' ▲ A. Shankor ▼ E. Azrad
- 86' 0-2 T. Sages11m
- FT0-2
Đội hình
- G. Elkaslasi
- E. Azrad ▼ 76'
- S. Ben Menashe ▼ 46'
- R. Elimelech
- T. Arbel ▼ 46'
- S. Petshi ▼ 46'
- S. Hirsh
- D. Acquah
- A. Azrual
- I. Azar ▼ 60'
- I. Abu Alshikh
Dự bị 8
- A. Cohen ▲ 46'
- L. Shukrun ▲ 46'
- O. Nadir ▲ 46'
- N. Goldberg ▲ 60'
- A. Shankor ▲ 76'
- E. Savir
- L. Salkind
- R. Laufer
- Y. Ozer
- B. Khawaz
- Y. Lerman
- M. Sarsur
- D. Mala
- E. Hershkovich ▼ 75'
- T. Sages
- R. Dayan ▼ 75'
- L. Rigen
- A. Darawsha ▼ 55'
- A. Kanani ▼ 62'
Dự bị 9
- J. Luvovadio-Lelo ▲ 55'
- Z. Petkov ▲ 62'
- A. Ben Shimon ▲ 75'
- Y. Nassar ▲ 75'
- M. Cohen
- M. Kalibat
- O. Amer
- R. Doga
- T. Hatuka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 30 | +27 | 61 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 50 - 29 | +21 | 55 | |
| 4 | 30 | 37 - 21 | +16 | 51 | |
| 5 | 37 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 6 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 43 - 39 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 38 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 35 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 33 - 35 | -2 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 53 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 20 - 61 | -41 | 7 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
57Ghi được44
56Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai25