Hapoel Afula vs Hapoel Rishon LeZion
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Afula 3-2 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Afula thắng 3, hòa 1, Hapoel Rishon LeZion thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 27
- Sân vận động
- Afula Illit Stadium, Afula
- Trọng tài
- N. Arad
- Phong độ
- WWWLL Hapoel Afula
- WWWDW Hapoel Rishon LeZion
- 12' A. Wodaje 1-0
- 37' 1-1 M. Bamba
- 41' A. Azrual 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ O. Almagor ▼ E. Masalha
- 46' ▲ R. Brochian ▼ M. Edri
- 63' ▲ O. Barzilay ▼ T. Mahluf
- 63' ▲ R. Hanzis ▼ Y. Sason
- 65' ▲ L. Shukrun ▼ A. Azrual
- 80' ▲ R. Katri ▼ I. Tako
- 80' L. Shukrun 3-1
- 84' 3-2 O. Barzilay
- 85' ▲ G. Katabi ▼ E. Samadia
- 90' ▲ A. Shankor ▼ S. Hirsh
- FT3-2
Đội hình
- G. Elkaslasi
- O. Nadir
- T. Arbel
- S. Petshi
- S. Hirsh ▼ 90'
- I. Tako ▼ 80'
- A. Wodaje
- D. Acquah
- A. Azrual ▼ 65'
- I. Hajaj
- I. Abu Alshikh
Dự bị 9
- L. Shukrun ▲ 65'
- R. Katri ▲ 80'
- A. Shankor ▲ 90'
- A. Cohen
- I. Azar
- L. Salkind
- N. Goldberg
- S. Ben Menashe
- Y. Cohen
- D. Hevron
- T. Mahluf ▼ 63'
- O. Luzon
- R. Zrihan
- E. Dahan
- B. Tridovski
- E. Masalha ▼ 46'
- M. Edri ▼ 46'
- M. Bamba
- E. Samadia ▼ 85'
- Y. Sason ▼ 63'
Dự bị 9
- O. Almagor ▲ 46'
- R. Brochian ▲ 46'
- O. Barzilay ▲ 63'
- R. Hanzis ▲ 63'
- G. Katabi ▲ 85'
- E. Gomelski
- R. Telio
- Y. Haliva
- Y. Nir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 30 | +27 | 61 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 50 - 29 | +21 | 55 | |
| 4 | 30 | 37 - 21 | +16 | 51 | |
| 5 | 37 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 6 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 43 - 39 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 38 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 35 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 33 - 35 | -2 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 53 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 20 - 61 | -41 | 7 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu41
57Ghi được51
56Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai28