Hapoel Afula
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Bnei Raina

Hapoel Afula vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Afula 0-2 Maccabi Bnei Raina tại Liga Leumit, 15 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hapoel Afula thắng 0, hòa 0, Maccabi Bnei Raina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 8
Sân vận động
Afula Illit Stadium, Afula
Trọng tài
A. Klein
Phong độ
WWWLL Hapoel Afula
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. HT0-0
  2. 46' I. Hajaj I. Danan
  3. 46' R. Messika M. Tadisa
  4. 56' N. Goldman L. Čirjak
  5. 64' S. Kaba
  6. 67' O. Cohen N. Ifrah
  7. 67' E. Dahan S. Amash
  8. 67' L. Halaf Y. Brik
  9. 78' 0-1 R. Messika
  10. 81' B. Zaarura E. Sakyi
  11. 81' M. Ashkenazi K. Reinstein
  12. 87' 0-2 B. Kuku
  13. 88' S. Farhud B. Kuku
  14. FT0-2

Đội hình

Hapoel Afula HLV: S. Weisinger
  1. D. Benish
  2. E. Azrad
  3. O. Nadir
  4. R. Laufer
  5. K. Sonko
  6. K. Reinstein ▼ 81'
  7. E. Sakyi ▼ 81'
  8. N. Ifrah ▼ 67'
  9. I. Danan ▼ 46'
  10. A. Buzorgi
  11. L. Čirjak ▼ 56'

Dự bị 9

  1. I. Hajaj ▲ 46'
  2. N. Goldman ▲ 56'
  3. O. Cohen ▲ 67'
  4. B. Zaarura ▲ 81'
  5. M. Ashkenazi ▲ 81'
  6. E. Hanna
  7. I. Jauabra
  8. J. Livne
  9. M. Gadir
Maccabi Bnei Raina HLV: A. Hadia
  1. G. Elkaslasi
  2. I. Hutba
  3. A. Rabah
  4. Y. Abeba
  5. Y. Brik ▼ 67'
  6. N. Aga
  7. S. Amash ▼ 67'
  8. M. Tadisa ▼ 46'
  9. I. Nortey
  10. Julio Cesar
  11. B. Kuku ▼ 88'

Dự bị 8

  1. R. Messika ▲ 46'
  2. E. Dahan ▲ 67'
  3. L. Halaf ▲ 67'
  4. S. Farhud ▲ 88'
  5. F. Halbi
  6. F. Samaan
  7. M. Abu Nil
  8. N. Marei

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Bnei Raina
30 34 - 23 +11 51
3
Kafr Qasim
37 51 - 35 +16 61
3
Sektzia Nes Tziona
30 44 - 32 +12 45
5
Agudat Sport Ashdod
30 36 - 29 +7 43
5
Hapoel Petah Tikva
37 36 - 35 +1 54
6
Hapoel Kfar Saba
30 39 - 32 +7 42
7
Hapoel Umm al-Fahm
30 36 - 37 -1 39
8
Bnei Yehuda
30 34 - 30 +4 38
9
Hapoel Rishon LeZion
30 37 - 38 -1 38
10
Hapoel Ramat HaSharon
30 34 - 36 -2 37
11
Hapoel Ramat Gan
30 34 - 39 -5 37
12
Hapoel Afula
30 34 - 52 -18 37
13
Maccabi Ahi Nazareth
30 28 - 39 -11 36
14
Hapoel Acre
30 33 - 27 +6 35
15
Hapoel Ra'anana
30 31 - 39 -8 34
16
Beitar Tel Aviv Ramla
30 31 - 45 -14 26
Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
40Ghi được44
59Thủng lưới30
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu