Hapoel Katamon vs Hapoel Ramat Gan
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-0 Hapoel Ramat Gan tại Liga Leumit, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 3, hòa 6, Hapoel Ramat Gan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Promotion Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Trọng tài
- T. Zatelman
- Phong độ
- WLLWD Hapoel Katamon
- DLLLW Hapoel Ramat Gan
- HT0-0
- 46' ▲ G. Naor ▼ A. Wodaje
- 46' ▲ I. Shemesh ▼ C. Nombil
- 46' ▲ S. Braun ▼ N. Malmud
- 48' ▲ B. Yeruham ▼ M. Naaman
- 65' ▲ S. Tza'adon ▼ A. Ratner
- 65' ▲ Y. Mugrabi ▼ D. Yosef
- 66' ▲ L. Nakshari ▼ L. Elmaliac
- 72' ▲ D. Ishay ▼ Y. Gabizon
- 72' I. Shemesh 1-0
- 73' ▲ D. Edri ▼ S. Hirsh
- 77' ▲ M. Cohen ▼ Mauricio
- FT1-0
Đội hình
- B. Peretz
- G. Mayo
- M. Geassi
- B. Mizan
- A. Ashta
- O. Agvadish
- A. Wodaje ▼ 46'
- L. Elmaliac ▼ 66'
- N. Malmud ▼ 46'
- C. Nombil ▼ 46'
- Mauricio ▼ 77'
Dự bị 9
- G. Naor ▲ 46'
- I. Shemesh ▲ 46'
- S. Braun ▲ 46'
- L. Nakshari ▲ 66'
- M. Cohen ▲ 77'
- A. Adeley
- A. Chekul
- B. Shushan
- T. Yehezkel
- Y. Sadeh
- I. Rosh
- L. Cohen
- D. Yosef ▼ 65'
- Y. Gabizon ▼ 72'
- M. Na'aman
- D. Mama
- I. Zaguri
- S. Hirsh ▼ 73'
- A. Ratner ▼ 65'
- O. Shamir
Dự bị 8
- B. Yeruham ▲ 48'
- S. Tza'adon ▲ 65'
- Y. Mugrabi ▲ 65'
- D. Ishay ▲ 72'
- D. Edri ▲ 73'
- A. Nimni
- B. Shimoni
- B. Anbary
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 20 | +19 | 57 | |
| 2 | 30 | 37 - 16 | +21 | 54 | |
| 3 | 30 | 28 - 30 | -2 | 46 | |
| 5 | 37 | 55 - 48 | +7 | 51 | |
| 7 | 37 | 32 - 30 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 32 - 27 | +5 | 42 | |
| 8 | 37 | 44 - 67 | -23 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 28 | +5 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 28 | +4 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 25 - 31 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 21 - 33 | -12 | 32 | |
| 14 | 30 | 22 - 35 | -13 | 31 | |
| 15 | 30 | 17 - 30 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 52 | -20 | 26 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
39Trận đấu41
53Ghi được55
21Thủng lưới45
1.36Bàn thắng mỗi trận1.34
23Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai32