Hapoel Ironi Arraba
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Hapoel Migdal HaEmek

Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Migdal HaEmek

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Ironi Arraba 1-2 Hapoel Migdal HaEmek tại Liga Alef, 6 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hapoel Ironi Arraba thắng 0, hòa 1, Hapoel Migdal HaEmek thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Alef · North · Vòng 14
Phong độ
LLWLL Hapoel Ironi Arraba
WLWWD Hapoel Migdal HaEmek
  1. 10' 0-1 S. Milad
  2. 13' H. Div 1-1
  3. 23' 1-2 A. ShaShimon
  4. HT1-2
  5. FT1-2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Ahi Nazareth
21 44 - 17 +27 48
1
Maccabi Kiryat Gat
21 53 - 18 +35 55
2
FC Jerusalem
22 45 - 29 +16 37
2
Tira
22 42 - 23 +19 42
3
Dimona
22 29 - 30 -1 37
3
Maccabi K. Ata Bialik
22 35 - 21 +14 38
4
Maccabi Neve Sha'anan
22 34 - 29 +5 36
4
Maccabi Yavne
22 42 - 28 +14 36
5
Hapoel Ironi Karmiel
22 30 - 23 +7 33
5
Maccabi Kiryat Malachi
22 27 - 27 0 35
6
Hapoel Bnei Musmus
21 28 - 28 0 33
6
Tzeirey Tira
21 33 - 24 +9 33
7
Hapoel Beit Shean
22 28 - 27 +1 32
7
Shimshon Tel Aviv
22 28 - 28 0 30
8
Beitar Yavne
22 27 - 34 -7 30
8
Hapoel Migdal HaEmek
22 29 - 23 +6 31
9
Ironi Baka El Garbiya
22 33 - 30 +3 31
9
Kfar Saba 1928
22 28 - 31 -3 29
10
Maccabi Ashdod
21 37 - 35 +2 28
10
Tzeirei Umm al-Fahm
22 29 - 25 +4 30
11
Holon Yermiyahu
22 30 - 33 -3 24
11
Ironi Nesher
22 28 - 37 -9 29
12
Hapoel Marmorek F.C.
22 20 - 34 -14 24
12
Tzeirey Tamra
22 32 - 47 -15 24
13
Hapoel Azor
21 17 - 20 -3 23
13
Hapoel Ironi Arraba
22 30 - 39 -9 21
14
Hapoel Herzliya
22 22 - 36 -14 22
14
Maccabi Nujeidat Ahmed
21 16 - 36 -20 17
15
Hapoel Ramat HaSharon
22 24 - 43 -19 19
15
Hapoel Tirat HaCarmel
21 16 - 42 -26 12
16
Hapoel Umm al-Fahm
22 30 - 37 -7 11
16
Nordia Jerusalem
22 28 - 40 -12 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được29
39Thủng lưới23
1.36Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu