Dimona vs Shimshon Tel Aviv
Tỷ số chung cuộc: Dimona 2-2 Shimshon Tel Aviv tại Liga Alef, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dimona thắng 6, hòa 3, Shimshon Tel Aviv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Alef · Promotion Play-offs - 2nd Round
- Sân vận động
- Dimona Municipal Stadium, Dimona
- Phong độ
- WWLWW Dimona
- LDWWD Shimshon Tel Aviv
- 25' 0-1 H. Mowasi
- HT0-0
- 90'+9 B. Haim 1-1
- 106' A. Eldadah 2-1
- 118' 2-2 O. Halevi11m
- 120'+1 Dimona11m 3-2
- 120'+1 3-3 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+2 Dimona11m 4-3
- 120'+2 4-4 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+3 Dimona11m 5-4
- 120'+3 5-5 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+4 Dimona11mhỏng 11m
- 120'+4 5-6 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+5 Dimona11m 6-6
- 120'+5 Shimshon Tel Aviv11mhỏng 11m
- 120'+6 Dimona11m 7-6
- 120'+6 7-7 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+7 Dimona11m 8-7
- 120'+7 8-8 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+8 Dimona11m 9-8
- 120'+8 9-9 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+9 Dimona11m 10-9
- 120'+9 10-10 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+10 Dimona11m 11-10
- 120'+10 11-11 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+11 Dimona11m 12-11
- 120'+11 12-12 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+12 Dimona11mhỏng 11m
- 120'+12 Shimshon Tel Aviv11mhỏng 11m
- 120'+13 Dimona11m 13-12
- 120'+13 13-13 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+14 Dimona11m 14-13
- 120'+14 14-14 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+15 Dimona11m 15-14
- 120'+15 15-15 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+16 Dimona11m 16-15
- 120'+16 16-16 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+17 Dimona11m 17-16
- 120'+17 17-17 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+18 Dimona11m 18-17
- 120'+18 18-18 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+19 Dimona11m 19-18
- 120'+19 19-19 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+20 Dimona11m 20-19
- 120'+20 20-20 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+21 Dimona11m 21-20
- 120'+21 21-21 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+22 Dimona11m 22-21
- 120'+22 22-22 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+23 Dimona11mhỏng 11m
- 120'+23 Shimshon Tel Aviv11mhỏng 11m
- 120'+24 Dimona11mhỏng 11m
- 120'+24 Shimshon Tel Aviv11mhỏng 11m
- 120'+25 Dimona11m 23-22
- 120'+25 23-23 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+26 Dimona11mhỏng 11m
- 120'+26 Shimshon Tel Aviv11mhỏng 11m
- 120'+27 Dimona11m 24-23
- 120'+27 24-24 Shimshon Tel Aviv11m
- 120'+28 Dimona11m 25-24
- 120'+28 Shimshon Tel Aviv11mhỏng 11m
- FT2-2
So sánh
36Trận đấu33
67Ghi được48
36Thủng lưới30
1.86Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai29