Trận đấu
175
Bàn thắng mỗi trận
2.78
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
52%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 71 | 40.57% |
| Hòa | 54 | 30.86% |
| Thắng sân khách | 50 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bohemians | 60 | 1.71 |
| 2 | Shamrock Rovers | 58 | 1.66 |
| 3 | St Patrick's Athl. | 53 | 1.51 |
| 4 | Dundalk | 52 | 1.49 |
| 5 | Waterford | 51 | 1.46 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | St Patrick's Athl. | 28 | 0.8 |
| 2 | Shamrock Rovers | 35 | 1 |
| 3 | Bohemians | 42 | 1.2 |
| 4 | Derry City | 45 | 1.29 |
| 5 | Shelbourne | 47 | 1.34 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 159 | 16 | 90.86% |
| 1.5 | 135 | 40 | 77.14% |
| 2.5 | 91 | 84 | 52% |
| 3.5 | 57 | 118 | 32.57% |
| 4.5 | 30 | 145 | 17.14% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 45 | 10 | 12 |
| Hòa | 21 | 29 | 14 |
| Thắng sân khách | 5 | 15 | 24 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 23 | 13.14% |
| 0 – 0 | 16 | 9.14% |
| 2 – 1 | 16 | 9.14% |
| 1 – 2 | 15 | 8.57% |
| 2 – 0 | 15 | 8.57% |
| 1 – 0 | 14 | 8% |
| 2 – 2 | 12 | 6.86% |
| 0 – 1 | 10 | 5.71% |
| 2 – 3 | 7 | 4% |
| 0 – 2 | 6 | 3.43% |