St Patrick's Athl. vs Dundalk F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 1-1 Dundalk F.C. tại Premier Division, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 4, hòa 3, Dundalk F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 25
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- DLWLW Dundalk F.C.
- 5' Bobby Burns
- 12' Robert Cornwall
- 24' Aodh Dervin
- 35' Anto Breslin
- 36' 0-1 D. Horgan11m
- HT0-1
- 46' ▲ K. Buckley ▼ A. Dervin
- 46' ▲ E. Vassenin ▼ R. Cornwall
- 49' Sean Hoare
- 57' ▲ J. McClelland ▼ A. Breslin
- 57' ▲ C. Forrester ▼ B. Baggley
- 57' S. Hoare · A. Keena 1-1
- 69' ▲ D. McDaid ▼ T. Clarke
- 70' Keith Buckley
- 76' ▲ S. Rooney ▼ R. Edmondson
- 76' ▲ S. Tracey ▼ B. Burns
- 77' ▲ L. Gaxha ▼ C. Dillon
- 90'+4 James Brown
- 90' ▲ D. Nugent ▼ L. Turner
- FT1-1
Đội hình
- 94J. Anang
- 4J. Redmond
- 2S. Hoare
- 24L. Turner▼ 90'
- 23J. Brown
- 6J. Lennon
- 19B. Baggley▼ 57'
- 3A. Breslin▼ 57'
- 10K. Leavy
- 27R. Edmondson▼ 76'
- 9A. Keena
Dự bị 9
- 1D. Rogers
- 11J. McClelland▲ 57'
- 32B. Canny
- 35S. Rooney▲ 76'
- 37J. Byrne
- 8C. Forrester▲ 57'
- 16D. Nugent▲ 90'
- 5T. Grivosti
- 48R. Sheridan
- 1E. Minogue
- 22T. Wilson
- 4M. Animasahun
- 24R. Cornwall▼ 46'
- 3B. Burns▼ 76'
- 8H. Groome
- 6A. Dervin▼ 46'
- 15T. Clarke▼ 69'
- 11R. Teahan
- 7D. Horgan
- 9C. Dillon▼ 77'
Dự bị 9
- 13P. Cherrie
- 18K. Buckley▲ 46'
- 27D. McDaid▲ 69'
- 12L. Mulligan
- 17S. Tracey▲ 76'
- 10L. Gaxha▲ 77'
- 16E. Vassenin▲ 46'
- 19S. Spaight
- 23A. M. Keogh
Thống kê
03⚑7
⚑340
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm12
5Trúng đích4
6Chệch đích5
6Bị chặn3
7Phạt góc3
6Việt vị2
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
376Chuyền bóng347
72%Chính xác chuyền73%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu8
15Ghi được20
14Thủng lưới12
1.5Bàn thắng mỗi trận2.5
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai10