Trận đấu
182
Bàn thắng mỗi trận
2.8
Cả hai cùng ghi bàn
53.3%
Trên 2.5 bàn
53.85%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 89 | 48.9% |
| Hòa | 42 | 23.08% |
| Thắng sân khách | 51 | 28.02% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 74 | 2.06 |
| 2 | Bray Wanderers | 69 | 1.86 |
| 3 | UCD | 69 | 1.86 |
| 4 | Longford Town | 49 | 1.32 |
| 5 | Cobh Ramblers | 46 | 1.28 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 35 | 0.97 |
| 2 | Athlone Town | 43 | 1.19 |
| 3 | Kerry | 43 | 1.16 |
| 4 | Longford Town | 48 | 1.3 |
| 5 | UCD | 51 | 1.38 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 173 | 9 | 95.05% |
| 1.5 | 141 | 41 | 77.47% |
| 2.5 | 98 | 84 | 53.85% |
| 3.5 | 53 | 129 | 29.12% |
| 4.5 | 23 | 159 | 12.64% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 60 | 7 | 3 |
| Hòa | 25 | 23 | 18 |
| Thắng sân khách | 4 | 12 | 30 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 26 | 14.29% |
| 2 – 0 | 18 | 9.89% |
| 1 – 0 | 17 | 9.34% |
| 1 – 1 | 17 | 9.34% |
| 0 – 1 | 15 | 8.24% |
| 2 – 2 | 14 | 7.69% |
| 1 – 2 | 12 | 6.59% |
| 0 – 0 | 9 | 4.95% |
| 0 – 2 | 8 | 4.4% |
| 3 – 1 | 6 | 3.3% |