Bray Wanderers
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Finn Harps

Bray Wanderers vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Bray Wanderers 5-0 Finn Harps tại First Division, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bray Wanderers thắng 6, hòa 2, Finn Harps thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 27
Sân vận động
Carlisle Grounds, Bray
Phong độ
WDLLD Bray Wanderers
LLLLL Finn Harps
  1. 3' J. B. Sesay 1-0
  2. 34' Benny
  3. 37' M. Hutchison
  4. 43' B. McCormack 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' T. McNamee G. Priosti
  7. 65' A. Oluwabiyi C. Knight
  8. 65' T. Sammy E. Mustali
  9. 66' L. Doherty A. McLaughlin
  10. 68' M. Hutchison
  11. 68' M. Hutchison
  12. 75' Yellow Card
  13. 77' K. Tucker B. McCormack
  14. 77' J. Ryan J. B. Sesay
  15. 78' G. Tavares Benny
  16. 79' T. Sammy 3-0
  17. 82' J. Duggan A. Kizenga
  18. 85' D. O'Shea 4-0
  19. 90' T. Sammy 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

Bray Wanderers HLV: Paul Heffernan
  1. 13R. Hogan
  2. 2A. Kizenga ▼ 82'
  3. 3B. Fagbemi
  4. 12D. Osagie
  5. 27D. O'Shea
  6. 6J. B. Sesay ▼ 77'
  7. 7C. Knight ▼ 65'
  8. 10R. Ferizaj
  9. 11I. Achara
  10. 18B. McCormack ▼ 77'
  11. 21E. Mustali ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 25S. McGuinnes
  2. 4J. Duggan ▲ 82'
  3. 16K. Tucker ▲ 77'
  4. 17A. Oluwabiyi ▲ 65'
  5. 20T. Sammy ▲ 65'
  6. 23J. Ryan ▲ 77'
  7. 24P. Cooney
  8. 29P. Akinyem
  9. 33B. Shelley
Finn Harps HLV: Kevin McHugh
  1. 25Lorenzo
  2. 33A. Fanle
  3. 2J. Cullen
  4. 5O. Brogan
  5. 14D. Coyle
  6. 20G. Priosti ▼ 46'
  7. 7Benny ▼ 78'
  8. 8M. Hutchison
  9. 11G. McAteer
  10. 18C. Harkin
  11. 28A. McLaughlin ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 1C. Sheridan
  2. 10T. McNamee ▲ 46'
  3. 17C. McGranaghan
  4. 24A. McDaid
  5. 34J. McAteer
  6. 41L. Doherty ▲ 66'
  7. 43G. Tavares ▲ 78'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
30 62 - 26 +36 68
2
UCD
30 53 - 38 +15 48
3
Bray Wanderers
30 58 - 44 +14 44
4
Kerry
30 39 - 35 +4 42
5
Cobh Ramblers
30 35 - 41 -6 42
6
Longford Town
30 41 - 39 +2 41
7
Athlone Town
30 31 - 34 -3 40
8
Wexford
30 33 - 43 -10 37
9
Treaty United
30 29 - 45 -16 30
10
Finn Harps
30 26 - 62 -36 22

So sánh

10Trận đấu9
20Ghi được6
15Thủng lưới26
2Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu