Bray Wanderers
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Kerry

Bray Wanderers vs Kerry

Tỷ số chung cuộc: Bray Wanderers 0-4 Kerry tại First Division, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bray Wanderers thắng 7, hòa 1, Kerry thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 25
Sân vận động
Carlisle Grounds, Bray
Phong độ
WDLLD Bray Wanderers
LLDWW Kerry
  1. 17' A. Kizenga
  2. 26' A. Kizenga
  3. 26' A. Kizenga
  4. 29' J. Hakkinen
  5. 31' D. Okwute
  6. 42' 0-1 V. Borden
  7. HT0-1
  8. 57' 0-2 S. McGrath
  9. 58' R. Ferizaj
  10. 58' J. Ryan T. Sammy
  11. 59' R. Keane D. Okwute
  12. 65' K. Tucker B. McCormack
  13. 65' A. Oluwabiyi E. Mustali
  14. 73' R. Perez S. McGrath
  15. 75' I. Achara
  16. 78' 0-3 J. Hakkinen
  17. 79' C. Knight J. B. Sesay
  18. 79' 0-4 C. Murphy
  19. 84' S. Luchinger V. Borden
  20. 84' C. Brosnan J. Hakkinen
  21. 84' C. Healy C. Murphy
  22. 87' R. Keane
  23. FT0-4

Đội hình

Bray Wanderers HLV: Paul Heffernan
  1. 13R. Hogan
  2. 2A. Kizenga
  3. 4J. Duggan
  4. 12D. Osagie
  5. 27D. O'Shea
  6. 10R. Ferizaj
  7. 18B. McCormack▼ 65'
  8. 11I. Achara
  9. 20T. Sammy▼ 58'
  10. 21E. Mustali▼ 65'
  11. 6J. B. Sesay▼ 79'

Dự bị 9

  1. 45A. Forde
  2. 3B. Fagbemi
  3. 7C. Knight▲ 79'
  4. 14N. Azede
  5. 16K. Tucker▲ 65'
  6. 17A. Oluwabiyi▲ 65'
  7. 23J. Ryan▲ 58'
  8. 24P. Cooney
  9. 33B. Shelley
Kerry
  1. 1M. Connor
  2. 29E. Lee
  3. 18S. Aladesanusi
  4. 14J. Hakkinen▼ 84'
  5. 3S. O'Connell
  6. 28N. Brookwell
  7. 24V. Borden▼ 84'
  8. 7S. McGrath▼ 73'
  9. 41C. Bargary
  10. 10C. Murphy▼ 84'
  11. 11D. Okwute▼ 59'

Dự bị 9

  1. 44H. Halwax
  2. 8S. Luchinger▲ 84'
  3. 17C. Brosnan▲ 84'
  4. 21L. Palmer
  5. 23R. Perez▲ 73'
  6. 26M. Britton
  7. 34R. Keane▲ 59'
  8. 35A. Healy
  9. 38C. Healy▲ 84'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
30 62 - 26 +36 68
2
UCD
30 53 - 38 +15 48
3
Bray Wanderers
30 58 - 44 +14 44
4
Kerry
30 39 - 35 +4 42
5
Cobh Ramblers
30 35 - 41 -6 42
6
Longford Town
30 41 - 39 +2 41
7
Athlone Town
30 31 - 34 -3 40
8
Wexford
30 33 - 43 -10 37
9
Treaty United
30 29 - 45 -16 30
10
Finn Harps
30 26 - 62 -36 22

So sánh

10Trận đấu10
20Ghi được19
15Thủng lưới14
2Bàn thắng mỗi trận1.9
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu