Cobh Ramblers
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Wexford

Cobh Ramblers vs Wexford

Tỷ số chung cuộc: Cobh Ramblers 4-0 Wexford tại First Division, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobh Ramblers thắng 3, hòa 2, Wexford thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 26
Sân vận động
St. Colman's Park, Cobh
Phong độ
LWWDD Cobh Ramblers
WLLLW Wexford
  1. 8' J. Hakkinen
  2. 27' S. Griffin 1-0
  3. 30' L. Le Bervet
  4. 33' C. Coleman 2-0
  5. 45' C. Murphy 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' I. Hughes L. Le Bervet
  8. 46' J. O'Donovan J. Hakkinen
  9. 46' J. Crawford C. Browne
  10. 46' M. McCarthy Z. Abada
  11. 47' K. Harnett A. Dobbs
  12. 52' D. McGlade S. Griffin
  13. 52' S. Bellis C. Bargary
  14. 60' D. Levingston M. O'Brien
  15. 66' K. Harnett
  16. 72' J. Abbott B. Coffey
  17. 75' J. Crawfordphản lưới 4-0
  18. 76' P. Manning R. McCourt
  19. 85' D. Levingston
  20. 89' S. Bellis
  21. 90'+2 D. McGlade
  22. FT4-0

Đội hình

Cobh Ramblers HLV: M. McDermott
  1. 16T. Martin
  2. 6S. Griffin▼ 52'
  3. 18J. Hakkinen▼ 46'
  4. 38L. Le Bervet▼ 46'
  5. 4N. O'Keeffe
  6. 23S. Griffin▼ 52'
  7. 8B. Coffey▼ 72'
  8. 14C. Coleman
  9. 27H. Cribb
  10. 7C. Bargary▼ 52'
  11. 9C. Murphy

Dự bị 9

  1. 1O. Barry
  2. 2I. Hughes▲ 46'
  3. 3J. O'Donovan▲ 46'
  4. 5B. Frahill
  5. 11R. Gourdie
  6. 19D. McGlade▲ 52'
  7. 39J. Abbott▲ 72'
  8. 45S. Bellis▲ 52'
  9. 88M. Whelan
Wexford HLV: S. Elliott
  1. 20P. Martin
  2. 24C. Browne▼ 46'
  3. 31M. O'Brien▼ 60'
  4. 5R. McCourt▼ 76'
  5. 29A. Oluwabiyi
  6. 80B. McCormack
  7. 6D. Larkin
  8. 16Z. Abada▼ 46'
  9. 10A. Dobbs▼ 47'
  10. 7M. Rowe
  11. 23M. Haris

Dự bị 9

  1. 1A. Moody
  2. 3J. Crawford▲ 46'
  3. 8D. Levingston▲ 60'
  4. 13C. Flynn
  5. 15K. Harnett▲ 47'
  6. 17F. Wasilewski
  7. 25R. Butler
  8. 28M. McCarthy▲ 46'
  9. 46P. Manning▲ 76'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu38
73Ghi được45
42Thủng lưới57
1.83Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu