UCD
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Finn Harps

UCD vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: UCD 3-1 Finn Harps tại First Division, 11 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UCD thắng 5, hòa 4, Finn Harps thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 23
Sân vận động
UCD Bowl, Dublin
Phong độ
WLDWD UCD
LLLLL Finn Harps
  1. 16' A. Brennan 1-0
  2. 21' 1-1 C. Tourish
  3. 29' O. Brogan
  4. 45' M. McCullagh 2-1
  5. HT2-1
  6. 50' M. Raggett11m 3-1
  7. 60' G. Hodgins O. Brogan
  8. 60' A. McLaughlin C. Tourish
  9. 74' K. Jordan M. Place
  10. 75' G. Gilmore G. McAteer
  11. 75' A. McDaid
  12. 83' S. Norval C. Behan
  13. 88' O. MacLaughlin M. McCullagh
  14. 88' B. Mahon M. Raggett
  15. 90'+3 H. Whelan C. Lennox
  16. 90'+3 L. Dignam A. Brennan
  17. FT3-1

Đội hình

UCD
  1. 16D. Kavanagh
  2. 3A. Wells
  3. 4E. Clancy
  4. 5C. Lennox▼ 90'
  5. 10C. Behan▼ 83'
  6. 34A. Brennan▼ 90'
  7. 7M. McCullagh▼ 88'
  8. 11B. McManus
  9. 9M. Raggett▼ 88'
  10. 6S. Brennan
  11. 29J. Doyle

Dự bị 9

  1. 28N. Douglas
  2. 19C. Bolton
  3. 21O. MacLaughlin▲ 88'
  4. 22S. Norval▲ 83'
  5. 24A. Verdon
  6. 25B. Mahon▲ 88'
  7. 36S. Mackey
  8. 38H. Whelan▲ 90'
  9. 39L. Dignam▲ 90'
Finn Harps
  1. 40C. Sheridan
  2. 4C. Tourish▼ 60'
  3. 5O. Brogan▼ 60'
  4. 6J. Bradley-Walsh
  5. 20M. Place▼ 74'
  6. 10T. McNamee
  7. 11G. McAteer▼ 75'
  8. 8M. Hutchison
  9. 21I. Zerrouk
  10. 30G. Lomboto
  11. 27K. Cooney

Dự bị 9

  1. 25Lorenzo
  2. 3K. Jordan▲ 74'
  3. 17C. McGranaghan
  4. 18G. Hodgins▲ 60'
  5. 23G. Gilmore▲ 75'
  6. 24A. McDaid▲ 75'
  7. 28A. McLaughlin▲ 60'
  8. 33D. Cunningham
  9. 42S. Mccormick

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu40
49Ghi được48
52Thủng lưới65
1.23Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu