Longford Town
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Athlone Town

Longford Town vs Athlone Town

Tỷ số chung cuộc: Longford Town 3-2 Athlone Town tại First Division, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Longford Town thắng 2, hòa 6, Athlone Town thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 20
Phong độ
LLWDL Longford Town
WLWWW Athlone Town
  1. 25' A. Doran 1-0
  2. 27' 1-1 D. Williams
  3. 29' D. George
  4. 33' 1-2 B. Gilmore
  5. HT1-2
  6. 63' J. Giurgi L. Wade-Slater
  7. 63' D. Murtagh D. George
  8. 66' O. Irhue
  9. 73' E. Sheeran
  10. 73' A. Doran11m 2-2
  11. 74' F. Campbell S. Ugbesia
  12. 74' E. James A. Doran
  13. 76' K. O'Connor
  14. 78' F. Campbell
  15. 78' K. Robinson O. Duffy
  16. 78' N. Baba K. Barlow
  17. 80' D. Murtagh
  18. 88' E. James 3-2
  19. 89' E. James
  20. FT3-2

Đội hình

Longford Town HLV: W. Groves
  1. 1H. Halwax
  2. 29E. Yoro
  3. 27D. O'Shea
  4. 18O. Irhue
  5. 12P. Manuel
  6. 11D. Norris
  7. 19A. Doran ▼ 74'
  8. 8E. Topcu
  9. 17L. Wade-Slater ▼ 63'
  10. 7D. George ▼ 63'
  11. 22S. Ugbesia ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 23R. Boyle
  2. 9F. Campbell ▲ 74'
  3. 20J. Flood-Norton
  4. 99J. Giurgi ▲ 63'
  5. 5O. Hand
  6. 14E. James ▲ 74'
  7. 55J. McCarthy
  8. 15D. Murtagh ▲ 63'
  9. 30A. Spain
Athlone Town HLV: D. Byrne
  1. 99L. Axworthy
  2. 3K. O'Connor
  3. 4D. McKenna
  4. 5D. Hand
  5. 31E. Sheeran
  6. 19K. Barlow ▼ 78'
  7. 26B. Gilmore
  8. 18O. Duffy ▼ 78'
  9. 24G. Tetteh
  10. 9D. Williams
  11. 15B. Feeney

Dự bị 9

  1. 13A. Trainor
  2. 7A. Babatunde
  3. 11K. Robinson ▲ 78'
  4. 14N. Baba ▲ 78'
  5. 22B. Torre
  6. 23M. Leal
  7. 28M. Scally
  8. A. Sheerin
  9. 32A. Lennon

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu42
51Ghi được34
75Thủng lưới90
1.24Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu