Kerry
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Finn Harps

Kerry vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Kerry 2-0 Finn Harps tại First Division, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerry thắng 3, hòa 3, Finn Harps thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 1
Phong độ
LLDWW Kerry
LLLLL Finn Harps
  1. 11' N. Gleeson
  2. 25' J. Adams 1-0
  3. 38' T. McNamee
  4. 40' G. Gilmore
  5. HT1-0
  6. 46' D. Okwute N. Gleeson
  7. 46' K. Williams A. Dunne
  8. 46' G. Hodgins G. Gilmore
  9. 55' P. Ferry
  10. 63' J. Thompson
  11. 67' N. Brookwell 2-0
  12. 69' J. Adams
  13. 70' M. Johnston A. Dodd
  14. 70' G. Lomboto P. Ferry
  15. 74' D. Cawley
  16. 81' O. Crowe S. Mcgrath
  17. 88' S. Stanic-Floody R. Teahan
  18. 90'+7 T. Farquharson
  19. 90'+5 J. Bradley-Walsh
  20. FT2-0

Đội hình

Kerry
  1. 1T. Hiemer
  2. 28N. Brookwell
  3. 2A. Dunne▼ 46'
  4. 3S. O'Connell
  5. 20A. Alabi
  6. 5C. McQueen
  7. 10J. Adams
  8. 7S. Mcgrath▼ 81'
  9. 13N. Gleeson▼ 46'
  10. 8R. Teahan▼ 88'
  11. 9R. Kelliher

Dự bị 9

  1. 16C. Doran
  2. 4O. Crowe▲ 81'
  3. 11D. Okwute▲ 46'
  4. 12K. Amechi
  5. 15K. Williams▲ 46'
  6. 17C. Brosnan
  7. 23F. Barrett
  8. 25T. Farquharson▲ 90'
  9. 29S. Stanic-Floody▲ 88'
Finn Harps
  1. 1O. Cooney
  2. 4C. Tourish
  3. 21J. Thompson
  4. 22D. Cawley
  5. 77P. Ferry▼ 70'
  6. 8M. Hutchison
  7. 7A. Dodd▼ 70'
  8. 23G. Gilmore▼ 46'
  9. 10T. McNamee
  10. 9D. McGuinness
  11. 20M. Place

Dự bị 9

  1. 25D. Aziaya
  2. 31S. O'Gara
  3. 3K. Jordan
  4. 6J. Bradley-Walsh▲ 90'
  5. 12J. Cullen
  6. 18G. Hodgins▲ 46'
  7. 19M. Johnston▲ 70'
  8. 30G. Lomboto▲ 70'
  9. 66W. Oduwa

Thống kê

11
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu40
49Ghi được48
68Thủng lưới65
1.23Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu