Treaty United
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Wexford

Treaty United vs Wexford

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 1-3 Wexford tại First Division, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 2, hòa 2, Wexford thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 28
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
LLLWL Wexford
  1. 35' C. Walsh
  2. 45' E. Curran
  3. HT0-0
  4. 46' M. Rowe C. Curtis
  5. 52' L. Lynch 1-0
  6. 56' T. Oluwa L. Lovic
  7. 59' 1-1 M. Rowe
  8. 65' 1-2 A. Dobbs
  9. 71' A. Byrne S. Healy
  10. 71' C. Conroy O. OReilly
  11. 71' T. Vrljičak T. Considine
  12. 71' Y. Mahdy E. Curran
  13. 78' K. Harnett K. Corbally
  14. 79' 1-3 K. Harnett
  15. 87' D. Tarmey S. Christopher
  16. 90' D. Isamala
  17. 90'+2 R. Lynch
  18. 90'+4 T. Vrljicak
  19. FT1-3

Đội hình

Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers
  2. B. O'Riordan
  3. E. O'Connor
  4. T. Considine ▼ 71'
  5. O. O'Reilly
  6. R. Lynch
  7. L. Lynch
  8. S. Christopher ▼ 87'
  9. L. Devitt
  10. S. Healy ▼ 71'
  11. E. Curran ▼ 71'

Dự bị 9

  1. A. Byrne ▲ 71'
  2. C. Conroy ▲ 71'
  3. T. Vrljičak ▲ 71'
  4. Y. Mahdy ▲ 71'
  5. D. Tarmey ▲ 87'
  6. A. O'Halloran
  7. C. Horgan
  8. M. Dike
  9. M. Walsh
Wexford HLV: J. Keddy
  1. C. Walsh
  2. E. Boyle
  3. S. McHale
  4. L. Temple
  5. J. Crawford
  6. D. Isamala
  7. L. Lovic ▼ 56'
  8. K. Corbally ▼ 78'
  9. A. Dobbs
  10. C. Curtis ▼ 46'
  11. D. Levingston

Dự bị 8

  1. M. Rowe ▲ 46'
  2. T. Oluwa ▲ 56'
  3. K. Harnett ▲ 78'
  4. A. Lennon
  5. A. Moody
  6. B. Lynch
  7. C. O'Malley
  8. R. Webb

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu43
52Ghi được74
54Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu