Galway United
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bray Wanderers

Galway United vs Bray Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Galway United 3-0 Bray Wanderers tại First Division, 28 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 3, hòa 2, Bray Wanderers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 24
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
WDLLD Bray Wanderers
  1. 13' R. Manning
  2. 33' G. Almirall
  3. 39' S. Quinn
  4. 45' S. Walsh 1-0
  5. HT1-0
  6. 55' S. Walsh 2-0
  7. 62' C. Omorehiomwan
  8. 63' H. Groome S. Quinn
  9. 71' C. Lyons
  10. 71' C. Thompson B. Feeney
  11. 71' J. Walker C. Lyons
  12. 77' A. Dervin V. Borden
  13. 80' W. Aouachria R. Manning
  14. 80' D. Hurley 3-0
  15. 82' H. Groome
  16. 85' F. Lomboto E. McCarthy
  17. 85' Y. Mahdy Guillermo Almirall
  18. 85' Z. Nolan L. OSullivan
  19. 86' E. O'Connor C. Horgan
  20. FT3-0

Đội hình

Galway United HLV: J. Caulfield
  1. B. Clarke
  2. C. Horgan ▼ 86'
  3. K. Brouder
  4. R. Slevin
  5. O. O'Reilly
  6. C. McCormack
  7. R. Manning ▼ 80'
  8. V. Borden ▼ 77'
  9. D. Hurley
  10. E. McCarthy ▼ 85'
  11. S. Walsh

Dự bị 9

  1. A. Dervin ▲ 77'
  2. W. Aouachria ▲ 80'
  3. F. Lomboto ▲ 85'
  4. E. O'Connor ▲ 86'
  5. D. Clarke
  6. M. Nugent
  7. R. Donelon
  8. R. Manley
  9. S. Barron
Bray Wanderers HLV: I. Ryan
  1. D. Webster
  2. M. Murphy
  3. C. Omorehiomwan
  4. L. O'Sullivan
  5. C. Crowley
  6. S. Quinn ▼ 63'
  7. D. Craven
  8. Guillermo Almirall ▼ 85'
  9. C. Lyons ▼ 71'
  10. B. Feeney ▼ 71'
  11. M. Connor

Dự bị 9

  1. H. Groome ▲ 63'
  2. C. Thompson ▲ 71'
  3. J. Walker ▲ 71'
  4. Y. Mahdy ▲ 85'
  5. Z. Nolan ▲ 85'
  6. A. Moody
  7. C. Knight
  8. D. Chukwu
  9. L. Fitzgerald

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu43
117Ghi được53
28Thủng lưới80
2.54Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu