Trận đấu
41
Bàn thắng mỗi trận
3.44
Cả hai cùng ghi bàn
46.34%
Trên 2.5 bàn
70.73%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 46.34% |
| Hòa | 8 | 19.51% |
| Thắng sân khách | 14 | 34.15% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 13 | 4.33 |
| 2 | Derry City | 11 | 2.75 |
| 3 | Waterford | 9 | 2.25 |
| 4 | Bangor Celtic | 8 | 4 |
| 5 | Drogheda United | 8 | 2.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bray Wanderers | 1 | 0.5 |
| 2 | Cork City | 1 | 1 |
| 3 | Douglas Hall | 1 | 0.5 |
| 4 | Fanad United | 1 | 1 |
| 5 | Finn Harps | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 1 | 97.56% |
| 1.5 | 37 | 4 | 90.24% |
| 2.5 | 29 | 12 | 70.73% |
| 3.5 | 16 | 25 | 39.02% |
| 4.5 | 6 | 35 | 14.63% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 0 | 1 |
| Hòa | 4 | 6 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 4 – 0 | 5 | 12.2% |
| 1 – 1 | 4 | 9.76% |
| 2 – 1 | 4 | 9.76% |
| 3 – 0 | 4 | 9.76% |
| 1 – 2 | 3 | 7.32% |
| 2 – 2 | 3 | 7.32% |
| 0 – 1 | 2 | 4.88% |
| 0 – 2 | 2 | 4.88% |
| 0 – 3 | 2 | 4.88% |
| 2 – 0 | 2 | 4.88% |