Malavan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fajr Sepasi

Malavan vs Fajr Sepasi

Tỷ số chung cuộc: Malavan 0-1 Fajr Sepasi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 3, hòa 1, Fajr Sepasi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Phong độ
WLLLW Malavan
DWDDL Fajr Sepasi
  1. HT0-0
  2. 56' R. Marzban B. Barzay
  3. 56' M. Rafiei A. Ramezani
  4. 56' M. Abbasi E. Shahriari
  5. 69' E. Pahlevan M. Moradi
  6. 69' H. Shahabi M. Sharifi
  7. 87' 0-1 H. Shahabi · M. Rigi
  8. 90' S. Mehri Y. Rostami
  9. 90'+3 S. Fadakar S. Norouzi
  10. FT0-1

Đội hình

Malavan HLV: Maziar Zare
  1. 98F. Tayebipour
  2. 77B. Barzay ▼ 56'
  3. 66Z. Saadavi
  4. 81J. Hosseinpour
  5. 20M. Papi
  6. 90H. Sadeghi
  7. 99A. Ramezani ▼ 56'
  8. 10G. Eslamikhah
  9. 82E. Shahriari ▼ 56'
  10. 7F. Jafari
  11. 35M. Sadeghi

Dự bị 3

  1. 72R. Marzban ▲ 56'
  2. 44M. Rafiei ▲ 56'
  3. 96M. Abbasi ▲ 56'
Fajr Sepasi
  1. 1A. Gholamzadeh
  2. 5M. Nasiri
  3. 3A. Helichi
  4. 14S. Tavakoli
  5. 11M. Moradi ▼ 69'
  6. 2A. Vosoughifard
  7. 20S. Norouzi ▼ 90'
  8. 6M. Rigi
  9. 9M. Sharifi ▼ 69'
  10. 99F. Arab
  11. 10Y. Rostami ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 4S. Mehri ▲ 90'
  2. 7E. Pahlevan ▲ 69'
  3. 16M. Bahraminejad
  4. 17H. Shahabi ▲ 69'
  5. 18M. Rezaei
  6. 21E. Esfandiari
  7. 27M. Faramarzi
  8. 77S. Fadakar ▲ 90'
  9. 90H. Nokhodkar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
7 8 - 1 +7 16
2
Esteghlal F.C.
7 9 - 1 +8 15
3
Persepolis FC
6 12 - 3 +9 13
4
Aluminium Arak
6 8 - 3 +5 12
5
Sepahan FC
6 5 - 4 +1 10
6
Gol Gohar
7 7 - 7 0 10
7
Foolad FC
6 5 - 3 +2 9
8
Paykan
7 5 - 6 -1 8
9
Nassaji Mazandaran
7 4 - 6 -2 8
10
Chadormalu SC
7 4 - 9 -5 8
11
Fajr Sepasi
6 3 - 3 0 7
12
Malavan
6 5 - 8 -3 7
13
Kheybar Khorramabad
6 8 - 8 0 6
14
ZOB Ahan
6 3 - 5 -2 6
15
Esteghlal Khuzestan
7 4 - 9 -5 6
16
Shams Azar Qazvin
7 6 - 9 -3 5
17
Mes Shahr-e Babak
7 5 - 10 -5 5
18
Sanat Naft
7 2 - 8 -6 4
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Azadegan League

So sánh

6Trận đấu6
5Ghi được3
8Thủng lưới3
0.83Bàn thắng mỗi trận0.5
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn0
3Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu