Mes Shahr-e Babak vs Kheybar Khorramabad
Tỷ số chung cuộc: Mes Shahr-e Babak 1-1 Kheybar Khorramabad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mes Shahr-e Babak thắng 0, hòa 4, Kheybar Khorramabad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
- Phong độ
- DDDLD Mes Shahr-e Babak
- DLDWL Kheybar Khorramabad
- 14' A. Safarzadeh
- 16' Red Card
- 18' A. Safarzadeh
- 18' A. Safarzadeh
- 22' 0-1 M. Mohebi · E. Babaei
- HT0-1
- 46' ▲ S. Bazgir ▼ E. Navabifar
- 55' ▲ A. M. Khanzadi ▼ A. Farsi
- 55' ▲ H. Hajiaghaei ▼ H. Taherkhani
- 70' ▲ M. Ghanbari ▼
- 71' Z. Niknafs 1-1
- 74' F. Mohammadimehr
- 74' F. Mohammadimehr
- 83' ▲ A. Roustaei ▼ O. Nafez
- FT1-1
Đội hình
- 13M. Naderpour
- 77M. Sefid
- 2M. Tarhani
- 21M. Azhir
- 3M. Mohammadi
- 70E. Navabifar ▼ 46'
- 14Z. Niknafs
- 8M. Tajik
- 6M. Raoufimanesh
- 79O. Nafez ▼ 83'
- 10A. Valizadeh
Dự bị 11
- 1M. Ghavidel
- 4F. Gerami
- 7M. J. Pouravaz
- 9A. Roustaei ▲ 83'
- 17A. Karbalaei
- 23H. Eftekhari
- 37M. Vahabzadeh
- 40S. Bazgir ▲ 46'
- 71G. Pouria
- 88M. Hasheminasab
- 89M. Abdollahi
- 12M. Dinarvand
- F. Mohammadimehr
- 15M. Mohebi
- 3E. Ghahremani
- 77A. Safarzadeh
- 27A. Arasteh
- 8F. Yousefi
- 70H. Taherkhani ▼ 55'
- 88E. Babaei
- 76A. Farsi ▼ 55'
- 16I. Moradi
Dự bị 8
- 10H. Shanani
- M. Abdi
- 19M. Ghanbari ▲ 70'
- 20A. Teymouri
- 30P. Hassani
- 60S. D. Baghaki
- 69A. M. Khanzadi ▲ 55'
- 80H. Hajiaghaei ▲ 55'
Thống kê
10
32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 8 - 1 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 9 - 1 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 5 | 6 | 5 - 4 | +1 | 10 | |
| 6 | 7 | 7 - 7 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 7 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 9 | 7 | 4 - 6 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 4 - 9 | -5 | 8 | |
| 11 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 12 | 6 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 4 - 9 | -5 | 6 | |
| 16 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 17 | 7 | 5 - 10 | -5 | 5 | |
| 18 | 7 | 2 - 8 | -6 | 4 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Azadegan League
So sánh
7Trận đấu6
5Ghi được8
10Thủng lưới8
0.71Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai4