Esteghlal F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mes Shahr-e Babak

Esteghlal F.C. vs Mes Shahr-e Babak

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 4-0 Mes Shahr-e Babak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 14 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
Sân vận động
Azadi Stadium, Tehran
Phong độ
DDDWW Esteghlal F.C.
DDDLD Mes Shahr-e Babak
  1. 45' S. Saharkhizan · E. Gholizadeh 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' S. Saharkhizan · A. Razzaghinia 2-0
  4. 88' M. Eslami · J. Asani 3-0
  5. 90' E. Gholizadeh · S. Hardani 4-0
  6. FT4-0

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: Ricardo Silva
  1. 76H. Farabbasi
  2. 5R. Ashurmatov
  3. 33A. Aghasi
  4. 6S. Fallah
  5. 2S. Hardani
  6. 8A. Razzaghinia
  7. 87E. Gholizadeh
  8. 27H. Goudarzi
  9. 7J. Asani
  10. 11S. Saharkhizan
  11. 20A. Koushki

Dự bị 10

  1. 4R. Cheshmi
  2. 9M. R. Azadi
  3. 10J. Masharipov
  4. 15A. Zamani
  5. 18A. Zoleikhaei
  6. 22S. Touranian
  7. 26M. G. Heydari
  8. 36A. Mohebali
  9. 60S. Hosseinifard
  10. 80M. Eslami
Mes Shahr-e Babak
  1. M. Ghavidel
  2. H. Eftekhari
  3. M. Azhir
  4. F. Gerami
  5. A. Karbalaei
  6. M. Sefid
  7. Z. Nikzad
  8. M. Tajik
  9. S. Bazgir
  10. O. Nafez
  11. A. Roustaei

Dự bị 10

  1. G. Pourya
  2. M. Tarhani
  3. M. Nejad Mehdi
  4. M. Raoufi Manesh
  5. E. Navabifar
  6. A. Valizadeh
  7. M. Poureyvaz
  8. M. Hasheminasab
  9. M. Vahabzadeh
  10. M. Abdollahi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
7 8 - 1 +7 16
2
Esteghlal F.C.
7 9 - 1 +8 15
3
Persepolis FC
6 12 - 3 +9 13
4
Aluminium Arak
6 8 - 3 +5 12
5
Sepahan FC
6 5 - 4 +1 10
6
Gol Gohar
7 7 - 7 0 10
7
Foolad FC
6 5 - 3 +2 9
8
Paykan
7 5 - 6 -1 8
9
Nassaji Mazandaran
7 4 - 6 -2 8
10
Chadormalu SC
7 4 - 9 -5 8
11
Fajr Sepasi
6 3 - 3 0 7
12
Malavan
6 5 - 8 -3 7
13
Kheybar Khorramabad
6 8 - 8 0 6
14
ZOB Ahan
6 3 - 5 -2 6
15
Esteghlal Khuzestan
7 4 - 9 -5 6
16
Shams Azar Qazvin
7 6 - 9 -3 5
17
Mes Shahr-e Babak
7 5 - 10 -5 5
18
Sanat Naft
7 2 - 8 -6 4
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Azadegan League

So sánh

8Trận đấu7
12Ghi được5
1Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận0.71
7Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu