Esteghlal Khuzestan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ZOB Ahan

Esteghlal Khuzestan vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 2-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 3, hòa 2, ZOB Ahan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
LDDWL ZOB Ahan
  1. 9' A. Rostami
  2. 14' Yellow Card
  3. 45' H. Ahmadi · H. Bouhamdan 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Taherkhani S. Mosleh
  6. 46' O. Latifi E. Ghahremani
  7. 49' A. Jalalivand 2-0
  8. 62' S. D. Baghaki A. Rostami
  9. 69' B. Teymourian E. Pahlevan
  10. 69' A. Barzegar A. Mortazavi
  11. 76' Yellow Card
  12. 77' A. Farhadi M. Zavari
  13. 84' H. Safari P. Mokhtari
  14. 86' A. Abbasi A. Jalalivand
  15. 86' A. Pourshijani H. Ahmadi
  16. 90'+6 Yellow Card
  17. FT2-0

Đội hình

Esteghlal Khuzestan
  1. 1M. Kia
  2. 16A. Jalalivand ▼ 86'
  3. 11A. Koohi
  4. 8H. Bouhamdan
  5. 7A. Rostami ▼ 62'
  6. 70H. Ahmadi ▼ 86'
  7. 66M. Mehdizadeh
  8. 41F. Mirdurghi
  9. 29G. Latifi
  10. 88M. Zavari ▼ 77'
  11. 77M. M. Ahmadi

Dự bị 4

  1. 60S. D. Baghaki ▲ 62'
  2. 23A. Farhadi ▲ 77'
  3. 3A. Abbasi ▲ 86'
  4. 21A. Pourshijani ▲ 86'
ZOB Ahan
  1. 1P. Jafari
  2. 2A. Hosseinifar
  3. 3E. Ghahremani ▼ 46'
  4. 4A. Ghaderi
  5. 6N. Mohammadi
  6. 14P. Mokhtari ▼ 84'
  7. 17J. Alimohammadi
  8. 10E. Pahlevan ▼ 69'
  9. 69S. Mosleh ▼ 46'
  10. 30A. Eslami
  11. 71A. Mortazavi ▼ 69'

Dự bị 5

  1. H. Safari ▲ 84'
  2. 24B. Teymourian ▲ 69'
  3. 18A. Barzegar ▲ 69'
  4. 57S. Taherkhani ▲ 46'
  5. 70O. Latifi ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
16Ghi được12
23Thủng lưới19
0.73Bàn thắng mỗi trận0.57
8Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu