Gol Gohar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shams Azar Qazvin

Gol Gohar vs Shams Azar Qazvin

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 1-0 Shams Azar Qazvin tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 3, hòa 3, Shams Azar Qazvin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 29
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
LWDLL Shams Azar Qazvin
  1. 22' A. Azadmanesh
  2. 26' O. Ndong 1-0
  3. 36' A. Alizadeh
  4. HT1-0
  5. 46' M. Fakhreddini M. Eydi
  6. 46' M. Mohammadi M. Azadeh
  7. 56' Yellow Card
  8. 59' P. Latififar A. Aashouri
  9. 62' E. Gholizadeh M. Sourgi
  10. 62' A. Ghaseminejad A. Nasiri
  11. 73' A. Habibi
  12. 74' A. Kazemi E. Bocoum
  13. 85' A. Panahi F. Moamelegari
  14. 85' S. Fadakar A. Azadmanesh
  15. 89' A. Kamolov M. Tikdarinejad
  16. 89' A. Akvan A. Jafari
  17. FT1-0

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 73F. Garousian
  2. 6M. Golzari
  3. 2A. Razzaghpour
  4. 10M. Tikdarinejad ▼ 89'
  5. 20M. Eydi ▼ 46'
  6. 5O. Ndong
  7. 14A. Jafari ▼ 89'
  8. 4A. Alizadeh
  9. 88A. Razzaghnia
  10. 18A. Aashouri ▼ 59'
  11. 90E. Bocoum ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 34M. Fakhreddini ▲ 46'
  2. 99P. Latififar ▲ 59'
  3. 23A. Kazemi ▲ 74'
  4. 13A. Kamolov ▲ 89'
  5. 74A. Akvan ▲ 89'
Shams Azar Qazvin HLV: M. Rahmati
  1. 68M. Forouzan
  2. 76A. Cheshme Khosravi
  3. 77A. Azadmanesh ▼ 85'
  4. 90F. Moamelegari ▼ 85'
  5. 86A. Kalbasi
  6. 60A. Zendehrooh
  7. 66M. Azadeh ▼ 46'
  8. 48M. Sourgi ▼ 62'
  9. 81A. Habibi
  10. 79E. Mahroughi
  11. 78A. Nasiri ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 3M. Mohammadi ▲ 46'
  2. 39E. Gholizadeh ▲ 62'
  3. 89A. Ghaseminejad ▲ 62'
  4. 70A. Panahi ▲ 85'
  5. 37S. Fadakar ▲ 85'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
28Ghi được26
21Thủng lưới44
0.8Bàn thắng mỗi trận0.81
18Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu