Foolad FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shams Azar Qazvin

Foolad FC vs Shams Azar Qazvin

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 0-1 Shams Azar Qazvin tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 3, hòa 1, Shams Azar Qazvin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Phong độ
DWDLW Foolad FC
LWDLL Shams Azar Qazvin
  1. 45'+3 0-1 A. Sarabadani
  2. HT0-1
  3. 66' I. Moradi R. Jafari
  4. 69' M. Ahmadi S. Albousabih
  5. 73' M. Abbaszadeh M. Alinejad
  6. 73' S. Vasei M. Abshak
  7. 81' A. Arghand S. Ansari
  8. 81' A. Bavieh Lucas Cândido
  9. 87' F. Emamali A. Aarabi
  10. 87' S. Jafari A. Nesaei
  11. 89' S. Moridi G. Mensha
  12. FT0-1

Đội hình

Foolad FC HLV: Juan Ignacio Martínez
  1. 25C. Knett
  2. 5M. Coulibaly
  3. 23A. Shojaei
  4. 28Jeferson Bahia
  5. 20M. Najarian
  6. 14S. Tavakoli
  7. 13M. Abshak ▼ 73'
  8. 15Lucas Cândido ▼ 81'
  9. 3S. Ansari ▼ 81'
  10. 90G. Mensha ▼ 89'
  11. 9M. Alinejad ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 33M. Abbaszadeh ▲ 73'
  2. 7S. Vasei ▲ 73'
  3. 80A. Arghand ▲ 81'
  4. 8A. Bavieh ▲ 81'
  5. 10S. Moridi ▲ 89'
Shams Azar Qazvin HLV: S. Daghighi
  1. 22A. Jafarpour
  2. 5S. Karimi
  3. 21H. Goudarzi
  4. 77A. Azadmanesh
  5. 14M. Rezaei
  6. 33H. Rabizadeh
  7. 23S. Albousabih ▼ 69'
  8. 10A. Sarabadani
  9. 7A. Nesaei ▼ 87'
  10. 16R. Jafari ▼ 66'
  11. 27A. Aarabi ▼ 87'

Dự bị 4

  1. 8I. Moradi ▲ 66'
  2. 6M. Ahmadi ▲ 69'
  3. 9F. Emamali ▲ 87'
  4. 88S. Jafari ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu31
20Ghi được35
41Thủng lưới38
0.65Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu