Sanat Naft
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mes Kerman

Sanat Naft vs Mes Kerman

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 2-1 Mes Kerman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 3, hòa 2, Mes Kerman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 25
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
V. Kazemi
Phong độ
DLDDL Sanat Naft
DDDDL Mes Kerman
  1. 9' M. Mamizadeh 1-0
  2. 16' 1-1 A. Nasiri
  3. HT1-1
  4. 46' H. Beyt Saeed R. Alboughobeish
  5. 46' Mohammad Ridha F. Tahami
  6. 65' H. Doustdar M. Abbasian
  7. 65' M. Kazemian M. Ghaseminejad
  8. 74' S. Muhitdinov M. Mamizadeh
  9. 78' H. Sangargir O. Khaledi
  10. 83' A. Bouazar T. Rikani
  11. 84' A. Zera'atkar A. Nasiri
  12. 89' A. Tahami M. Sabouri
  13. 90'+3 A. Shariatzadeh11m 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Veysi
  1. 1F. Garousian
  2. 21O. Khaledi ▼ 78'
  3. 2M. Tayebi
  4. 37H. Saki
  5. 10T. Rikani ▼ 83'
  6. 6R. Alboughobeish ▼ 46'
  7. 33M. Tohidast
  8. 29F. Yousefi
  9. 11F. Tahami ▼ 46'
  10. 17A. Shariatzadeh
  11. 30M. Mamizadeh ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 7H. Beyt Saeed ▲ 46'
  2. 15Mohammad Ridha ▲ 46'
  3. 97S. Muhitdinov ▲ 74'
  4. 18H. Sangargir ▲ 78'
  5. 70A. Bouazar ▲ 83'
Mes Kerman HLV: F. Hosseinkhani
  1. 1A. Shahdadnejad
  2. 75F. Jafari
  3. 21M. Abbasian ▼ 65'
  4. 3H. Moradifard
  5. 24R. Tongyik
  6. 6M. Khodaei
  7. 8M. Ghaseminejad ▼ 65'
  8. 13Burá
  9. 16M. Sabouri ▼ 89'
  10. 86A. Nasiri ▼ 84'
  11. 7A. Rostami

Dự bị 4

  1. 23H. Doustdar ▲ 65'
  2. 69M. Kazemian ▲ 65'
  3. 90A. Zera'atkar ▲ 84'
  4. 40A. Tahami ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
22Ghi được26
38Thủng lưới40
0.71Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu