Paykan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fajr Sepasi

Paykan vs Fajr Sepasi

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-1 Fajr Sepasi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 1, hòa 3, Fajr Sepasi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
Trọng tài
K. Nazemi
Phong độ
WDLWL Paykan
DWDDL Fajr Sepasi
  1. 41' 0-1 M. Ahmadi
  2. HT0-1
  3. 51' S. Abdoei M. Kazemi
  4. 59' M. Mohebi M. Azadeh
  5. 65' P. Ranjbari G. Sabet Imani
  6. 71' H. Mehraban M. Ahmadi
  7. 71' A. Nabizadeh M. Masoumi
  8. 85' M. Darvishi A. Gholami
  9. 85' S. Fallah A. Koushki
  10. 87' M. Zeynali R. Aghababaei
  11. FT0-1

Đội hình

Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21F. Majd Kermanshahi
  2. 6N. Mohammadi
  3. 2A. Jeddi
  4. 5B. Norouzifard
  5. 10A. Koushki ▼ 85'
  6. 88G. Sabet Imani ▼ 65'
  7. 8E. Babaei
  8. 3A. Gholami ▼ 85'
  9. 66M. Azadeh ▼ 59'
  10. 9E. Salehi
  11. 74M. Haghdoust

Dự bị 4

  1. 23M. Mohebi ▲ 59'
  2. 39P. Ranjbari ▲ 65'
  3. 7M. Darvishi ▲ 85'
  4. 4S. Fallah ▲ 85'
Fajr Sepasi HLV: A. Kalantari
  1. 1I. Sadeghi
  2. 66A. Zendehrooh
  3. 25M. Ghanbari
  4. 28A. Mollaei Loura
  5. 14H. Nemati
  6. 9M. Ahmadi ▼ 71'
  7. 7S. Zare
  8. 6M. Masoumi ▼ 71'
  9. 4O. Mansouri
  10. 19R. Aghababaei ▼ 87'
  11. 20M. Kazemi ▼ 51'

Dự bị 4

  1. 60S. Abdoei ▲ 51'
  2. 75H. Mehraban ▲ 71'
  3. 8A. Nabizadeh ▲ 71'
  4. 90M. Zeynali ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
23Ghi được10
28Thủng lưới31
0.74Bàn thắng mỗi trận0.32
11Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu