Which leagues finish above their chances?
Goals scored against goals expected. Above one means a league puts away more than the quality of its chances suggests; below one, less.
Liga MX (Mexico) finishes best: 1,08 goals for every one its chances were worth.
| League | Goals per expected goal | Expected goals |
|---|---|---|
| 1. Liga MX Mexico | 1.08 | 55.181 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1.06 | 43.871 |
| 3. Veikkausliiga Phần Lan | 1.05 | 22.050 |
| 4. Premier League Ai Cập | 1.04 | 30.887 |
| 5. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.04 | 54.778 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1.03 | 79.642 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1.03 | 96.065 |
| 8. Serie A Brazil | 1.03 | 93.449 |
| 9. Eredivisie Hà Lan | 1.03 | 93.856 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.02 | 79.310 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1.02 | 72.663 |
| 12. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1.02 | 69.123 |
| 13. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1.02 | 160.211 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.01 | 37.244 |
| 15. Super League Trung Quốc | 1.01 | 68.488 |
| 16. Championship Anh | 1.01 | 143.394 |
| 17. Danish Superliga Đan Mạch | 1.01 | 58.228 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1 | 65.054 |
| 19. Segunda División Tây Ban Nha | 1 | 46.244 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0.998 | 102.645 |
| 21. Czech Liga Séc | 0.994 | 53.908 |
| 22. Division Profesional - Clausura Paraguay | 0.99 | 32.211 |
| 23. Superettan Thụy Điển | 0.989 | 36.489 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0.985 | 106.099 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0.984 | 87.680 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0.982 | 26.270 |
| 27. Damallsvenskan Thụy Điển | 0.98 | 26.032 |
| 28. Challenger Pro League Bỉ | 0.979 | 43.903 |
| 29. Primera División Peru | 0.979 | 36.678 |
| 30. 1. Division Síp | 0.976 | 21.834 |
| 31. 2. Bundesliga Đức | 0.973 | 66.424 |
| 32. 3. Liga Đức | 0.971 | 80.412 |
| 33. HNL Croatia | 0.964 | 36.392 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0.964 | 95.614 |
| 35. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 0.959 | 90.683 |
| 36. Allsvenskan Thụy Điển | 0.957 | 63.099 |
| 37. League One Anh | 0.956 | 91.047 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0.954 | 34.484 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 0.953 | 68.950 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0.948 | 43.265 |
Showing every competition. Major competitions only
Expected goals are recorded for far fewer matches than anything else here — recent seasons in the larger leagues — so this list is shorter and younger than the rest.