Where does review award most penalties?
Penalties confirmed on review, per match.
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Scotland) sees review point to the spot most: 0,439 penalties a match.
| League | Given per match | Matches |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0.439 | 326 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 0.426 | 326 |
| 3. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 0.397 | 552 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 0.396 | 502 |
| 5. Premier League Ai Cập | 0.372 | 371 |
| 6. Thai League 1 Thái Lan | 0.36 | 344 |
| 7. Primera División Peru | 0.355 | 445 |
| 8. Super Liga Serbia | 0.353 | 272 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0.343 | 347 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0.321 | 539 |
| 11. UEFA Europa League Quốc tế | 0.321 | 268 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 0.315 | 409 |
| 13. Liga Pro Ecuador | 0.311 | 350 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0.305 | 570 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0.302 | 804 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0.3 | 603 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0.296 | 510 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0.296 | 257 |
| 19. Danish Superliga Đan Mạch | 0.294 | 357 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0.293 | 682 |
| 21. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 0.292 | 880 |
| 22. Liga MX Mexico | 0.29 | 783 |
| 23. HNL Croatia | 0.289 | 305 |
| 24. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0.279 | 612 |
| 25. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0.279 | 201 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0.276 | 341 |
| 27. Primera División Bolivia | 0.275 | 422 |
| 28. Primera División Chile | 0.274 | 573 |
| 29. Czech Liga Séc | 0.268 | 276 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0.266 | 744 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0.265 | 569 |
| 32. UEFA Champions League Quốc tế | 0.261 | 364 |
| 33. Super League Trung Quốc | 0.26 | 524 |
| 34. Primera A Colombia | 0.259 | 758 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 0.257 | 210 |
| 36. Segunda División Tây Ban Nha | 0.253 | 795 |
| 37. Serie A Brazil | 0.252 | 647 |
| 38. Serie B Italy | 0.25 | 609 |
| 39. Serie B Brazil | 0.248 | 572 |
| 40. 2. Bundesliga Đức | 0.247 | 481 |
Showing every competition. Major competitions only
Confirmations only — a review that overturns a penalty already given is a separate record.