Giải nào dừng trận để xem lại nhiều nhất?
Mọi quyết định xem lại được ghi nhận, mỗi trận, bất kể nó thay đổi điều gì.
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út (Ả Rập Xê-út) dừng nhiều nhất — quyết định mỗi trận: 1,43.
| Giải đấu | Lần xem lại mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1,43 | 903 |
| 2. Thai League 1 Thái Lan | 1,42 | 361 |
| 3. Primera División Peru | 1,4 | 553 |
| 4. Primera División Bolivia | 1,38 | 465 |
| 5. Liga Pro Ecuador | 1,34 | 429 |
| 6. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 1,33 | 569 |
| 7. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 1,33 | 212 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 1,33 | 265 |
| 9. Super League Trung Quốc | 1,33 | 607 |
| 10. Primera A Colombia | 1,32 | 875 |
| 11. K League 1 Hàn Quốc | 1,32 | 274 |
| 12. Primera División Chile | 1,31 | 648 |
| 13. Liga MX Mexico | 1,3 | 821 |
| 14. Serie A Brazil | 1,3 | 724 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,29 | 355 |
| 16. HNL Croatia | 1,28 | 314 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1,28 | 546 |
| 18. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,28 | 342 |
| 19. Premier League Ai Cập | 1,28 | 382 |
| 20. Copa Sudamericana Quốc tế | 1,27 | 216 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1,27 | 366 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 1,26 | 225 |
| 23. Czech Liga Séc | 1,26 | 298 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1,26 | 773 |
| 25. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,25 | 537 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1,25 | 787 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,24 | 419 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,24 | 812 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 1,23 | 341 |
| 30. UEFA Europa League Quốc tế | 1,23 | 280 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1,22 | 585 |
| 32. Serie B Brazil | 1,22 | 648 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1,22 | 588 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1,22 | 612 |
| 35. UEFA Champions League Quốc tế | 1,22 | 377 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 1,22 | 521 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1,21 | 700 |
| 38. Serie B Italy | 1,21 | 631 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1,21 | 283 |
| 40. Liga Profesional Argentina Argentina | 1,21 | 662 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Đếm những quyết định mà nhà cung cấp dữ liệu ghi lại, không phải mọi lần kiểm tra trên sân.