4-2-3-1 là mặc định ở đâu?
Tỷ lệ đội hình xuất phát xếp 4-2-3-1, sơ đồ phổ biến nhất của bóng đá và ở một số giải gần như là duy nhất.
Championship (Anh) đồng nhất nhất: 62,5% đội hình xuất phát là 4-2-3-1.
| Giải đấu | 4-2-3-1 | Đội hình xuất phát |
|---|---|---|
| 1. Championship Anh | 62,5% | 307 |
| 2. Serie A Brazil | 53,7% | 655 |
| 3. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 46,5% | 284 |
| 4. Liga MX Mexico | 43,2% | 266 |
| 5. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 38,3% | 206 |
| 6. Copa Sudamericana Quốc tế | 36,9% | 312 |
| 7. Liga Profesional Argentina Argentina | 35,5% | 934 |
| 8. Super League Trung Quốc | 34,7% | 435 |
| 9. UEFA Champions League Quốc tế | 34,5% | 287 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 34,4% | 218 |
| 11. Allsvenskan Thụy Điển | 33,8% | 423 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 33,5% | 218 |
| 13. UEFA Nations League Quốc tế | 32,2% | 208 |
| 14. Major League Soccer Hoa Kỳ | 31,2% | 968 |
| 15. Segunda División Tây Ban Nha | 31% | 258 |
| 16. UEFA Europa League Quốc tế | 31% | 242 |
| 17. UEFA Conference League Quốc tế | 27,4% | 522 |
| 18. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 27,2% | 202 |
| 19. J1 League Nhật Bản | 22,1% | 380 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 21,4% | 224 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Sơ đồ đúng như được ghi nhận.