Persebaya Surabaya vs PSMS Medan
Tỷ số chung cuộc: Persebaya Surabaya 1-0 PSMS Medan tại Piala Presiden, 29 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persebaya Surabaya thắng 2, hòa 0, PSMS Medan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Piala Presiden · Group Stage · Vòng 2
- Phong độ
- WWDDW Persebaya Surabaya
- DLLLD PSMS Medan
- 13' ▲ R. Utina ▼ S. Simanjuntak
- 31' R. Irianto
- 35' ▲ Y. Mabella ▼ Dicky Kurniawan
- 45' Y. Fernandes · Ramalho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Jefferson ▼ Y. Meilana
- 46' ▲ R. Mitrevski ▼ R. Irianto
- 46' ▲ F. Rivera ▼ Ramalho
- 46' ▲ M. Baihaqi ▼ M. Pereira
- 46' ▲ T. Firmansyah ▼ Y. Fernandes
- 46' ▲ R. Malik ▼ K. Araya
- 46' ▲ Phillerson ▼ I. Jauhari
- 46' ▲ M. Rangga ▼ A. Cahya
- 47' ▲ A. Catur ▼ R. Pratama
- 51' ▲ D. Saputra ▼ R. Nurviat
- 64' R. Sananta
- 65' ▲ Alex ▼ R. Sananta
- 65' ▲ F. Rahman ▼ M. Lestusen
- 66' ▲ A. Gufron ▼ B. Arrahim
- 67' ▲ T. Hidayat ▼ R. Utama
- 84' ▲ M. Tata ▼
- 84' ▲ Gledson ▼
- 89' T. Hidayat
- FT1-0
Đội hình
- 30R. Arya
- 33K. Araya ▼ 46'
- 34Walber
- 4Y. Fernandes ▼ 46'
- 31Y. Meilana ▼ 46'
- 53R. Irianto ▼ 46'
- 20Ramalho ▼ 46'
- 16R. Pratama ▼ 47'
- 66Dicky Kurniawan ▼ 35'
- 9R. Sananta ▼ 65'
- 11M. Pereira ▼ 46'
Dự bị 12
- 21E. Ari
- 2A. Catur ▲ 47'
- 17Jefferson ▲ 46'
- 15M. Tata ▲ 84'
- 5R. Mitrevski ▲ 46'
- 7F. Rivera ▲ 46'
- 40Gledson ▲ 84'
- 81M. Baihaqi ▲ 46'
- 68T. Firmansyah ▲ 46'
- 39Alex ▲ 65'
- 77R. Malik ▲ 46'
- 14Y. Mabella ▲ 35'
- 1M. Natshir
- 26R. Nurviat ▼ 51'
- 5B. Arrahim ▼ 66'
- 3A. Meneses
- 12S. Simanjuntak ▼ 13'
- 25E. Tavano
- 6M. Lestusen ▼ 65'
- 11J. Barrow
- 8A. Cahya ▼ 46'
- 7I. Jauhari ▼ 46'
- 14R. Utama ▼ 67'
Dự bị 11
- 21I. Chan
- 29S. Jonito
- 17T. Hidayat ▲ 67'
- 10Phillerson ▲ 46'
- 18F. Rahman ▲ 65'
- 15M. Rangga ▲ 46'
- 16A. Hutagalung
- 4A. Gufron ▲ 66'
- 2R. Utina ▲ 13'
- 20R. Nurdin
- 13D. Saputra ▲ 51'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 9 | |
| 1 | 3 | 3 - 0 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 6 - 4 | +2 | 4 | |
| 3 | 3 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 |
So sánh
8Trận đấu4
10Ghi được3
5Thủng lưới9
1.25Bàn thắng mỗi trận0.75
4Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai1