PSMS Medan vs Port F.C.
Tỷ số chung cuộc: PSMS Medan 0-2 Port F.C. tại Piala Presiden, 26 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Piala Presiden · Group Stage · Vòng 2
- Phong độ
- DLLLD PSMS Medan
- WDLWW Port F.C.
- 16' 0-1 N. Shimura · S. Bureerat
- HT0-1
- 46' ▲ J. Barrow ▼ A. Alim
- 46' ▲ Lucas Tocantins ▼ S. Tiatrakul
- 46' ▲ M. Lins ▼ H. Boutsingkham
- 47' ▲ R. Utina ▼ S. Simanjuntak
- 53' 0-2 I. Al Sabhi · Lucas Tocantins
- 60' Kaka Mendes
- 61' ▲ B. Phala ▼ Bruno
- 61' ▲ J. Kaewprom ▼ Kaka Mendes
- 62' ▲ Carlos Jatoba ▼ N. Shimura
- 63' ▲ Ruan Ribeiro ▼ I. Al Sabhi
- 64' ▲ I. Jauhari ▼ Phillerson
- 68' ▲ S. Boonlha ▼ P. Akkratum
- 68' ▲ C. Wongchai ▼ S. Bureerat
- 69' ▲ T. Kesarat ▼ P. Chamratsamee
- 69' ▲ N. Selanon ▼ Marcel Scalese
- 74' ▲ R. Utama ▼ S. Jonito
- 74' ▲ A. Cahya ▼ E. Tavano
- 75' Ruan Ribeiro11mhỏng 11m
- 87' ▲ M. Lestusen ▼ F. Rahman
- 87' ▲ B. Arrahim ▼ R. Nurviat
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Natshir
- 26R. Nurviat ▼ 87'
- 96A. Hutagalung
- 3A. Meneses
- 12S. Simanjuntak ▼ 47'
- 25E. Tavano ▼ 74'
- 27S. Gomes
- 17A. Alim ▼ 46'
- 93Phillerson ▼ 64'
- 29S. Jonito ▼ 74'
- 18F. Rahman ▼ 87'
Dự bị 12
- 14R. Utama ▲ 74'
- 7I. Jauhari ▲ 64'
- 11J. Barrow ▲ 46'
- 15M. Rangga
- 8A. Cahya ▲ 74'
- 6M. Lestusen ▲ 87'
- 2R. Utina ▲ 47'
- 23S. Zaky
- 5B. Arrahim ▲ 87'
- 4A. Gufron
- 20R. Nurdin
- 22A. Gunandi
- 93M. Falkesgaard
- 4S. Bureerat ▼ 68'
- 5P. Chamratsamee ▼ 69'
- 12Kaka Mendes ▼ 61'
- 7I. Al Sabhi ▼ 63'
- 36P. Akkratum ▼ 68'
- 33N. Shimura ▼ 62'
- 21S. Tiatrakul ▼ 46'
- 20Marcel Scalese ▼ 69'
- 11Bruno ▼ 61'
- 77H. Boutsingkham ▼ 46'
Dự bị 12
- 17Ruan Ribeiro ▲ 63'
- 27Lucas Tocantins ▲ 46'
- 10B. Phala ▲ 61'
- 8T. Kesarat ▲ 69'
- 47S. Boonlha ▲ 68'
- 24J. Kaewprom ▲ 61'
- 88Carlos Jatoba ▲ 62'
- 34N. Selanon ▲ 69'
- 35K. Konglop
- 13M. Lins ▲ 46'
- 16C. Wongchai ▲ 68'
- 1S. Yos
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 9 | |
| 1 | 3 | 3 - 0 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 6 - 4 | +2 | 4 | |
| 3 | 3 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 |
So sánh
4Trận đấu5
3Ghi được9
9Thủng lưới6
0.75Bàn thắng mỗi trận1.8
0Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai3