Persib Bandung vs Arema FC
Tỷ số chung cuộc: Persib Bandung 1-0 Arema FC tại Piala Presiden, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persib Bandung thắng 6, hòa 4, Arema FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Piala Presiden · Group Stage · Vòng 1
- Phong độ
- WWWLW Persib Bandung
- LLWDD Arema FC
- 23' Uilliam · Berguinho 1-0
- 42' G. Mutombo
- HT1-0
- 46' ▲ Careca ▼ J. Guevara
- 49' Careca
- 56' Matheus Blade
- 61' ▲ R. Darwis ▼ A. Maulana
- 61' ▲ Gustavo Henrique ▼ Joel Vinicius
- 64' ▲ D. Markx ▼ K. Rudianto
- 64' ▲ H. Hehanusa ▼ I. Tanamal
- 65' ▲ D. Kusnandar ▼ L. Menalo
- 72' ▲ A. Dewangga ▼ A. Farisi
- 72' ▲ L. Guntara ▼ Matheus Blade
- 72' ▲ MV ▼ Gustavo Franca
- 77' ▲ Julio Cesar ▼ G. Mutombo
- 77' ▲ N. Alfaro ▼ L. Guaycochea
- 77' ▲ Ramon Tanque ▼ B. Sekulic
- 78' ▲ G. Notsuda ▼ A. Alis
- 88' ▲ H. Yama ▼ Walisson Maia
- 88' ▲ A. Fikri ▼ Gabriel Silva
- 90'+4 ▲ A. Fadlillah ▼ Berguinho
- FT1-0
Đội hình
- 14T. Paku Alam
- 5K. Rudianto ▼ 64'
- 3G. Mutombo ▼ 77'
- 48P. Matricardi
- 40I. Tanamal ▼ 64'
- 8L. Guaycochea ▼ 77'
- 97Berguinho ▼ 90'
- 18A. Alis ▼ 78'
- 94Uilliam
- 99B. Sekulic ▼ 77'
- 9L. Menalo ▼ 65'
Dự bị 12
- 81F. Maulana
- 4Julio Cesar ▲ 77'
- 11D. Kusnandar ▲ 65'
- 17G. Notsuda ▲ 78'
- 85N. Alfaro ▲ 77'
- 44D. Markx ▲ 64'
- 25F. A. Hafizh
- 16H. Hehanusa ▲ 64'
- 30R. Rasyiq
- 71A. Fadlillah ▲ 90'
- 36A. Zahran
- 98Ramon Tanque ▲ 77'
- 30A. Satryo
- 19A. Maulana ▼ 61'
- 3Diego Landis
- 5Walisson Maia ▼ 88'
- 87A. Farisi ▼ 72'
- 25Matheus Blade ▼ 72'
- 18Betinho
- 6J. Guevara ▼ 46'
- 10Gustavo Franca ▼ 72'
- 9Joel Vinicius ▼ 61'
- 7Gabriel Silva ▼ 88'
Dự bị 12
- 26S. Trisna
- 85A. Dewangga ▲ 72'
- 66H. Yama ▲ 88'
- 24R. Darwis ▲ 61'
- 4L. Guntara ▲ 72'
- 8A. Fikri ▲ 88'
- 41D. Santoso
- 13Tito Hamzah
- 95Careca ▲ 46'
- 11S. Tuharea
- 98MV ▲ 72'
- 29Gustavo Henrique ▲ 61'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 9 | |
| 1 | 3 | 3 - 0 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 6 - 4 | +2 | 4 | |
| 3 | 3 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 |
So sánh
11Trận đấu8
18Ghi được13
7Thủng lưới10
1.64Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai2