Deltras vs Tornado Pekanbaru
Tỷ số chung cuộc: Deltras 0-2 Tornado Pekanbaru tại Liga 2, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deltras thắng 2, hòa 0, Tornado Pekanbaru thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Gelora Delta, Sidoarjo
- Phong độ
- LWLWW Deltras
- LWWLW Tornado Pekanbaru
- 2' 0-1 Patrick · A. Firmansyah
- 7' W. El-Burji
- 8' G. Al Maruf
- 17' 0-2 Patrick · A. Firmansyah
- HT0-2
- 54' ▲ W. Jati ▼
- 75' ▲ M. Rafli ▼ A. Fadzillah
- 79' M. Rafli
- 83' ▲ G. Giofani ▼ Tito Hamzah
- 84' ▲ S. Arifin ▼ M. Ragil
- 90' S. Fajar
- 90'+1 J. Al Ghony
- FT0-2
Đội hình
- 21J. Meka
- 41A. Fisabilillah
- 6M. Usemahu
- 13M. Idris
- 23W. El-Burji
- 67S. Fajar
- 68A. Fadzillah ▼ 75'
- 77Rian Lopes
- 8Tito Hamzah ▼ 83'
- 9M. Irman
- 10T. Neville Mbanwei
Dự bị 12
- 18M. Novianto
- 46K. Depriadi
- 19Y. Sawery
- 35R. Saputra
- 22Y. Takatoku
- 75P. Sambodo
- 24M. Rafli ▲ 75'
- 32G. Giofani ▲ 83'
- 70P. Womsiwor
- 11F. Soares
- 87W. Jati ▲ 54'
- 4A. Figo
- 34T. Hamdani
- 13A. Prasetyo
- 57A. Firmansyah
- 27D. Sukarno
- 66G. Al Maruf
- 3J. Morales
- 6R. Aprianto
- 11Y. Alkanza
- 22I. Hajar
- 30M. Ragil ▼ 84'
- 9Patrick
Dự bị 12
- 99K. Yudo
- 97Y. Mansur
- 12A. Harjito
- 20S. Arifin ▲ 84'
- 28M. Ahoren
- 10Felipe Ryan
- 4S. Anwar
- 5J. Al Ghony
- 14F. Firmansyah
- 16H. Alhafiz
- 25P. Bahari
- 18B. Fiqri
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
39Ghi được47
33Thủng lưới21
1.44Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai29