Sumsel United vs Persikad Depok FC
Tỷ số chung cuộc: Sumsel United 1-1 Persikad Depok FC tại Liga 2, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sumsel United thắng 2, hòa 1, Persikad Depok FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 25
- Phong độ
- DDLWD Sumsel United
- DWLWW Persikad Depok FC
- 12' A. Fariansyah
- 35' R. Hidayat
- 40' R. Hidayat · K. Muzakkar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Kurniawan ▼ H. Ibrahim
- 46' ▲ I. Bajo ▼ R. Hidayat
- 60' 1-1 F. Ardiansyah
- 63' ▲ Dall'Oca ▼ K. Muzakkar
- 72' ▲ B. Hi Tenang ▼ F. Ramadoni
- 74' ▲ K. Karman ▼ A. Fariansyah
- 79' ▲ J. Gagarin ▼ T. Darmawan
- 85' ▲ A. Rizky ▼ I. Wiranda
- 85' ▲ M. Adri ▼ F. Ardiansyah
- 87' N. Nasir
- 90' A. Rizky
- 90'+2 M. Adri
- 90'+4 ▲ M. Ama Ola ▼ H. Deva
- 90'+4 ▲ E. Dermawan ▼ A. Castanheira
- FT1-1
Đội hình
- 32R. Ramadhan
- 19A. Fariansyah ▼ 74'
- 15D. Wahyu
- 5Fernando Barbosa
- 3O. Kapisa
- 22T. Darmawan ▼ 79'
- 16H. Ibrahim ▼ 46'
- 18S. Afrizal
- 99R. Hidayat ▼ 46'
- 9Juninho
- 25K. Muzakkar ▼ 63'
Dự bị 12
- 1Dicki Agung
- 4M. Fatchu Rochman
- 8J. Gagarin ▲ 79'
- 10Dall'Oca ▲ 63'
- 13K. Karman ▲ 74'
- 23B. Gatra
- 24I. Kurniawan ▲ 46'
- 27N. Fariel
- 29I. Maulana
- 66I. Bajo ▲ 46'
- 89Lee Yu-jun
- 96A. Hutagalung
- 23Y. Petra
- 14I. Wiranda ▼ 85'
- 4R. Belhadj
- 26F. Afriyanto
- 17N. Nasir
- 71L. Kamal
- 12F. Ardiansyah ▼ 85'
- 27F. Ramadoni ▼ 72'
- 10A. Castanheira ▼ 90'
- 7H. Deva ▼ 90'
- 9Rosalvo
Dự bị 10
- 68R. Al Wafaa
- 2M. Zaenuri
- 5R. Lubis
- 16G. Aufathul
- 18M. Ama Ola ▲ 90'
- 19A. Rizky ▲ 85'
- 31A. Syahputra
- 37B. Hi Tenang ▲ 72'
- 77E. Dermawan ▲ 90'
- 88M. Adri ▲ 85'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
40Ghi được39
33Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai20