Persiba Balikpapan vs PSIS Semarang
Tỷ số chung cuộc: Persiba Balikpapan 0-0 PSIS Semarang tại Liga 2, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persiba Balikpapan thắng 1, hòa 1, PSIS Semarang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Batakan, Balikpapan
- Phong độ
- DDLWL Persiba Balikpapan
- LWLDW PSIS Semarang
- 18' M. Hidayat
- 24' B. Cesar
- 26' D. Ibrohim
- HT0-0
- 56' ▲ B. Oktovianto ▼ A. Ahmad
- 64' I. Sanjaya
- 75' ▲ A. Kurniawan ▼ L. Sabda
- 75' ▲ A. Krisna ▼ B. Cesar
- 76' ▲ Beto ▼ W. Febrianto
- 79' A. Rachman
- 86' I. Sanjaya
- 86' I. Sanjaya
- 89' ▲ Gustur CP ▼ Rafinha
- 89' ▲ T. Hidayat ▼ E. Vizcarra
- 90'+7 ▲ R. Fauzi ▼ K. Nagashima
- 90'+7 ▲ D. Nofiansyah ▼ A. Rachman
- FT0-0
Đội hình
- 1Pancar
- 5B. Arrahim
- 7A. Rachman ▼ 90'
- 8B. Cesar ▼ 75'
- 10T. Nishihara
- 21D. Reza
- 22R. Vieri
- 67A. Pangestu
- 77L. Sabda ▼ 75'
- 79K. Nagashima ▼ 90'
- 91A. Ahmad ▼ 56'
Dự bị 12
- 31H. Muzaki
- 2A. Tri Oka
- 4M. Ilham
- 9R. Fauzi ▲ 90'
- 14M. Singgih
- 15D. Nofiansyah ▲ 90'
- 16D. Agusta
- 18D. Arya
- 25Ibnu Yazid
- 62B. Oktovianto ▲ 56'
- 71A. Kurniawan ▲ 75'
- 88A. Krisna ▲ 75'
- 97M. Londok
- 2I. Sanjaya
- 10Denilson
- 11E. Vizcarra ▼ 89'
- 13A. Fadilah
- 18D. Ibrohim
- 23W. Febrianto ▼ 76'
- 50O. Dutra
- 69D. Rumbino
- 91Rafinha ▼ 89'
- 96M. Hidayat
Dự bị 12
- 52R. Darmawan
- 3A. Simanca
- 4R. Saputro
- 7Gustur CP ▲ 89'
- 8T. Infantrie
- 31K. Sulistia
- 33O. Chanigio
- 57F. Madilesa
- 59R. Sumarna
- 70T. Hidayat ▲ 89'
- 77F. Al Ayyubi
- 99Beto ▲ 76'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
25Ghi được22
43Thủng lưới50
0.89Bàn thắng mỗi trận0.81
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai13