Persipal vs Persela Lamongan
Tỷ số chung cuộc: Persipal 1-3 Persela Lamongan tại Liga 2, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Persipal thắng 0, hòa 2, Persela Lamongan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 18
- Phong độ
- LLLLL Persipal
- WDWDL Persela Lamongan
- 39' R. Ichimura 1-0
- 45'+5 A. Darmawan
- 45' 1-1 H. Saputra · A. Gerryan
- 45' 1-2 T. Agung
- HT1-2
- 46' ▲ V. Pae ▼ G. Mukti
- 46' ▲ M. Sadewa ▼ H. Riza
- 46' ▲ N. Ahnaf ▼ D. Atapelwa
- 53' 1-3 T. Agung · H. Tholib
- 56' ▲ K. Ridzald ▼ A. Darmawan
- 61' ▲ W. Aulia ▼ J. Isir
- 71' ▲ I. Rianto ▼ D. Pamungkas
- 73' V. Pae
- 80' ▲ R. Tasnim ▼ T. Agung
- 86' ▲ W. Hanif ▼ A. Gerryan
- 89' ▲ R. Ma'arif ▼ Riski Boski
- FT1-3
Đội hình
- 12Rexy
- 42G. Mukti▼ 46'
- 5F. Abdullah
- 28M. Izam
- 50Y. Kandaimu
- 16F. Pasamba
- 39K. Nambu
- 19R. Ichimura
- 14J. Isir▼ 61'
- 77A. Darmawan▼ 56'
- 80Riski Boski▼ 89'
Dự bị 12
- 20V. Pae▲ 46'
- 30R. Saputra
- 54H. Husain
- 47F. Hanif
- 22R. Ma'arif▲ 89'
- 76K. Lanang
- 78M. Rizki
- 37W. Aulia▲ 61'
- 31M. A. Shahril
- 1R. Abizal
- 6N. Hancock
- 11K. Ridzald▲ 56'
- 21R. Mahreza
- 13D. Pamungkas▼ 71'
- 22H. Saputra
- 4D. Atapelwa▼ 46'
- 15Y. W. Pratama
- 24A. Gerryan▼ 86'
- 54H. Riza▼ 46'
- 12H. Siswanto
- 8Luan
- 14H. Tholib
- 11T. Agung▼ 80'
Dự bị 8
- 31R. Tofani
- 71A. Ubaidillah
- 19M. A. Malik
- 18I. Rianto▲ 71'
- 17M. Sadewa▲ 46'
- 27W. Hanif▲ 86'
- 25N. Ahnaf▲ 46'
- 26R. Tasnim▲ 80'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
19Ghi được34
90Thủng lưới26
0.7Bàn thắng mỗi trận1.26
2Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai24