PSIS Semarang vs Deltras
Tỷ số chung cuộc: PSIS Semarang 0-3 Deltras tại Liga 2, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PSIS Semarang thắng 1, hòa 0, Deltras thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 16
- Phong độ
- DLWLD PSIS Semarang
- LWLWW Deltras
- 10' 0-1 T. Neville Mbanwei
- 43' D. Rumbino
- HT0-1
- 46' ▲ K. Sulistia ▼ R. Sumarna
- 46' ▲ O. Chanigio ▼ D. Rumbino
- 59' A. Fadilah
- 61' ▲ D. Sormin ▼ W. Febrianto
- 61' D. Sormin
- 66' Rafinha
- 75' ▲ T. Hidayat ▼ G. Giofani
- 75' ▲ K. Depriadi ▼ Tito Hamzah
- 76' ▲ Beto ▼ E. Vizcarra
- 84' 0-2 T. Neville Mbanwei · T. Hidayat
- 85' ▲ D. Alikha ▼ A. Fadilah
- 85' ▲ M. Irman ▼ T. Neville Mbanwei
- 90' 0-3 K. Depriadi
- 90' ▲ J. Meka ▼ P. Sambodo
- 90'+4 T. Infantrie
- FT0-3
Đội hình
- 97M. Londok
- 7Gustur CP
- 50O. Dutra
- 3A. Simanca
- 13A. Fadilah ▼ 85'
- 69D. Rumbino ▼ 46'
- 8T. Infantrie
- 59R. Sumarna ▼ 46'
- 11E. Vizcarra ▼ 76'
- 23W. Febrianto ▼ 61'
- 91Rafinha
Dự bị 12
- 52R. Darmawan
- 5D. Alikha ▲ 85'
- 6R. Apriliansyah
- 20H. Akbar
- 31K. Sulistia ▲ 46'
- 35D. Sormin ▲ 61'
- 45S. Buddin
- 57F. Madilesa
- 77F. Al Ayyubi
- 99Beto ▲ 76'
- 33O. Chanigio ▲ 46'
- 32S. Delpi
- 75P. Sambodo ▼ 90'
- 41A. Fisabilillah
- 13M. Idris
- 23W. El-Burji
- 6M. Usemahu
- 67S. Fajar
- 44B. Ragil
- 22Y. Takatoku
- 8Tito Hamzah ▼ 75'
- 10T. Neville Mbanwei ▼ 85'
- 32G. Giofani ▼ 75'
Dự bị 12
- 21J. Meka ▲ 90'
- 4A. Figo
- 5M. Hamzah
- 7T. Hidayat ▲ 75'
- 9M. Irman ▲ 85'
- 18M. Novianto
- 19Y. Sawery
- 20S. Udu
- 24M. Rafli
- 27R. Juniar
- 46K. Depriadi ▲ 75'
- 87W. Jati
Thống kê
05
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
22Ghi được39
50Thủng lưới33
0.81Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai20