Persipal vs Persiku Kudus
Tỷ số chung cuộc: Persipal 1-4 Persiku Kudus tại Liga 2, 12 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persipal thắng 0, hòa 1, Persiku Kudus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 15
- Phong độ
- LLLLL Persipal
- WDLLL Persiku Kudus
- 13' 0-1 Igor · I. Bagus
- 45'+1 Riski Boski
- 45'+3 D. Budi
- HT0-1
- 46' J. Zamorano
- 46' ▲ B. Wibnu ▼ I. Bagus
- 46' ▲ D. Maulana ▼ D. Budi
- 51' K. Lanang
- 54' ▲ R. Saputra ▼ H. Husain
- 60' ▲ K. Anam ▼ P. Chaniago
- 63' 0-2 Igor
- 68' 0-3 B. Wibnu · D. Maulana
- 72' N. Agus
- 77' R. Saputra11m 1-3
- 78' ▲ Rifal Bustan ▼ J. Zamorano
- 78' ▲ T. Rahman ▼ K. Lanang
- 78' ▲ M. Rizki ▼ Riski Boski
- 79' ▲ D. Mustaine ▼ D. Syahputra
- 90'+7 R. Saputra
- 90'+3 ▲ A. Khafid ▼ P. Pradananta
- 90' 1-4 Igor · A. Baasith
- FT1-4
Đội hình
- 12Rexy
- 87A. Rifal
- 76K. Lanang▼ 78'
- 5M. F. Abdullas
- 28M. Izam
- 54H. Husain▼ 54'
- 17M. Said
- 67J. Zamorano▼ 78'
- 80Riski Boski▼ 78'
- 22R. Ma'arif
- 37W. Aulia
Dự bị 9
- 32R. Ramadhan
- 1R. Abizal
- 24Rifal Bustan▲ 78'
- 30R. Saputra▲ 54'
- 55T. Rahman▲ 78'
- 62J. Amru
- 78M. Rizki▲ 78'
- 10Pandi Pulu
- 23N. Renaldy
- 31N. Agus
- 27A. Claudio
- 33D. Syahputra▼ 79'
- 78Ifan Nanda
- 5Jaime
- 24P. Pradananta▼ 90'
- 6A. Baasith
- 14D. Budi▼ 46'
- 9Igor
- 71I. Bagus▼ 46'
- 77P. Chaniago▼ 60'
Dự bị 7
- 8D. Mustaine▲ 79'
- 52R. Pambudi
- 87F. Ihsan
- 15A. Khafid▲ 90'
- 11K. Anam▲ 60'
- 73B. Wibnu▲ 46'
- 66D. Maulana▲ 46'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
19Ghi được35
90Thủng lưới41
0.7Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai24