PSMS Medan vs Adhyaksa
Tỷ số chung cuộc: PSMS Medan 1-0 Adhyaksa tại Liga 2, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PSMS Medan thắng 1, hòa 2, Adhyaksa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 15
- Phong độ
- DDLLL PSMS Medan
- LDWWL Adhyaksa
- 9' A. Maring · Rudiyana 1-0
- 34' ▲ A. Setiawan ▼ S. Tenang
- 34' ▲ R. Widiansyah ▼ Galuh Nata
- HT1-0
- 46' ▲ D. Sonriza ▼ D. Hartono
- 46' ▲ R. Sandy ▼ Satrio Mega
- 58' M. Fayrushi
- 61' ▲ I. Qadri ▼ A. Cahya
- 71' ▲ K. Toyo ▼ M. Fayrushi
- 72' N. Nurzaidin
- 79' ▲ R. Lastori ▼ A. Wadil
- 79' ▲ R. Fariz ▼ D. Saputra
- 83' ▲ R. Angga ▼ S. Abdillah
- 90'+1 A. Setiawan
- FT1-0
Đội hình
- 93R. Rahayu
- 12N. Nurzaidin
- 20Kim Jeung-Ho
- 4E. Gutawa
- 5S. Tenang ▼ 34'
- 32S. Wijianto
- 27A. Cahya ▼ 61'
- 97A. Wadil ▼ 79'
- 15A. Maring
- 13D. Saputra ▼ 79'
- 29Rudiyana
Dự bị 12
- 1A. Gunandi
- 31F. Quba
- 8I. Qadri ▲ 61'
- 23A. Setiawan ▲ 34'
- 17Z. Alim
- 30R. Lastori ▲ 79'
- 33J. Kurniady
- 77G. Siregar
- 96M. Hidayat
- 16Z. Ferdiansyah
- 19R. Fariz ▲ 79'
- 18M. Fazri
- 85J. Wibowo
- 34Galuh Nata ▼ 34'
- 17H. Kipuw
- 28A. Satria
- 13M. Fayrushi ▼ 71'
- 8S. Abdillah ▼ 83'
- 30B. Pondaag
- 9D. Hartono ▼ 46'
- 10M. Konate
- 19Satrio Mega ▼ 46'
- 7A. Silva
Dự bị 11
- 1B. Sugandi
- 4R. Widiansyah ▲ 34'
- 5H. Cahya
- 12K. Toyo ▲ 71'
- 16C. Bhagascara
- 23R. Akbar
- 55D. Sonriza ▲ 46'
- 67R. Ariyanto
- 80R. Sandy ▲ 46'
- 88R. Angga ▲ 83'
- 93S. Ahmad
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
33Ghi được65
31Thủng lưới34
1.22Bàn thắng mỗi trận2.32
4Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai34