Persiraja Banda Aceh vs Sumsel United
Tỷ số chung cuộc: Persiraja Banda Aceh 3-1 Sumsel United tại Liga 2, 18 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persiraja Banda Aceh thắng 2, hòa 0, Sumsel United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 11
- Phong độ
- LDDDL Persiraja Banda Aceh
- DDLWD Sumsel United
- 11' Dall'Oca
- 29' ▲ Z. Tyson ▼ D. Apridianto
- 32' F. Ridwan 1-0
- 38' 1-1 Juninho
- HT1-1
- 46' ▲ W. Illahi ▼ A. Nugroho
- 50' A. Hutagalung
- 53' C. Flynn-Gillespie 2-1
- 63' Muharrir
- 69' ▲ T. Darmawan ▼ B. Gatra
- 72' C. Flynn-Gillespie 3-1
- 79' ▲ S. Afrizal ▼ N. Fariel
- 79' ▲ K. Muzakkar ▼ Lee Yu-jun
- 79' ▲ D. Wahyu ▼ Fernando Barbosa
- 81' ▲ M. Khadafi ▼ F. Ridwan
- 84' ▲ I. Kurniawan ▼ H. Ibrahim
- 88' ▲ R. Ramadan ▼ I. Kusuma
- FT3-1
Đội hình
- 29M. Reza
- 35A. Kurung
- 13I. Kusuma ▼ 88'
- 6M. Revan
- 16Muharrir
- 24D. Apridianto ▼ 29'
- 27F. Ridwan ▼ 81'
- 8Matheus Farinha
- 17A. Nugroho ▼ 46'
- 10C. Flynn-Gillespie
- 7M. Hamdi
Dự bị 12
- 3R. Ramadan ▲ 88'
- 14M. Khadafi ▲ 81'
- 81M. Kusuma
- 9W. Illahi ▲ 46'
- 12R. Pradana
- 87A. Bernadus
- 4Z. Tyson ▲ 29'
- 22Mujahidin
- 1A. Francisco
- 97A. Wadhan
- 88R. Lestaluhu
- 44D. Atapelwa
- 78R. Maulana
- 5Fernando Barbosa ▼ 79'
- 66I. Bajo
- 13K. Karman
- 96A. Hutagalung
- 10Dall'Oca
- 16H. Ibrahim ▼ 84'
- 89Lee Yu-jun ▼ 79'
- 23B. Gatra ▼ 69'
- 9Juninho
- 27N. Fariel ▼ 79'
Dự bị 10
- 24I. Kurniawan ▲ 84'
- 4M. Fatchu Rochman
- 3O. Kapisa
- 29I. Maulana
- 8J. Gagarin
- 1Dicki Agung
- 22T. Darmawan ▲ 69'
- 18S. Afrizal ▲ 79'
- 25K. Muzakkar ▲ 79'
- 15D. Wahyu ▲ 79'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
42Ghi được40
32Thủng lưới33
1.56Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai22