Bekasi City vs Garudayaksa
Tỷ số chung cuộc: Bekasi City 0-1 Garudayaksa tại Liga 2, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bekasi City thắng 0, hòa 1, Garudayaksa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 6
- Phong độ
- DWLWD Bekasi City
- WWDDL Garudayaksa
- 33' 0-1 T. Hidayat · A. Vermansyah
- 44' E. N'Douassel
- HT0-1
- 46' ▲ T. Pangestu ▼ R. Togubu
- 46' ▲ M. Fadly ▼ F. Saviola
- 46' ▲ R. Tampubolon ▼ D. Zacky
- 59' ▲ Ryu Seung-Woo ▼ D. Tri Maulana
- 62' ▲ F. Alhayani ▼ R. Ramadhan
- 70' ▲ A. Nova ▼ T. Hidayat
- 77' T. Pangestu
- 83' ▲ F. Hanif ▼ M. Zakaria
- 83' ▲ O. Kharisma ▼ D. Angga
- 85' ▲ M. Cingi ▼ A. Cahya
- 86' A. Kelilauw
- 86' ▲ B. Fatari ▼ A. Vermansyah
- 90'+2 S. Hizbullah
- FT0-1
Đội hình
- 34I. Al Giffari
- 3M. Kalugin
- 5S. Hizbullah
- 8M. Zakaria ▼ 83'
- 10E. N'Douassel
- 14R. Togubu ▼ 46'
- 18S. Amiruddin
- 22D. Angga ▼ 83'
- 28I. Feri
- 77F. Saviola ▼ 46'
- 90R. Ramadhan ▼ 62'
Dự bị 12
- 26B. Andiko
- 6T. Pangestu ▲ 46'
- 12M. Fadly ▲ 46'
- 13F. Fadillah
- 15F. Hanif ▲ 83'
- 16P. Qadafi
- 25F. Firdaus
- 29M. Syukron
- 30O. Kharisma ▲ 83'
- 69D. Rachman
- 72F. Alhayani ▲ 62'
- 99R. Salmon
- 23Y. Beny
- 5A. Gigis
- 7A. Vermansyah ▼ 86'
- 8A. Cahya ▼ 85'
- 17T. Hidayat ▼ 70'
- 20V. Concha
- 21D. Zacky ▼ 46'
- 24A. Kelilauw
- 33Komang Tri
- 72D. Tri Maulana ▼ 59'
- 93B. Nirwanto
Dự bị 10
- 96R. Redondo
- 3O. Choiri
- 6M. Cingi ▲ 85'
- 11B. Walidain
- 26R. Nico
- 27A. Nova ▲ 70'
- 28B. Fatari ▲ 86'
- 54R. Tampubolon ▲ 46'
- 70Ryu Seung-Woo ▲ 59'
- 71I. Al Ghuzat
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
42Ghi được51
27Thủng lưới21
1.56Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai26