Persekat vs Bekasi City
Tỷ số chung cuộc: Persekat 0-0 Bekasi City tại Liga 2, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Persekat thắng 0, hòa 2, Bekasi City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 3
- Phong độ
- WLDLL Persekat
- DWLWD Bekasi City
- 5' M. Fadly
- 15' Chocolate
- 31' Iuri
- HT0-0
- 46' ▲ F. Alhayani ▼ M. Fadly
- 61' ▲ K. Syahertian ▼ Samsudin
- 61' ▲ R. Karenano ▼ E. Mandosir
- 76' ▲ Kaio Lucas ▼ R. Saputro
- 79' M. Zakaria
- 82' ▲ R. Sugeng ▼ S. Amiruddin
- 85' ▲ I. Maulana ▼ F. Ramadani
- 87' R. Dimas
- FT0-0
Đội hình
- 17F. D. Firmansyah
- 6A. R. Rama
- 8M. Taufiq
- 10Chocolate
- 11Samsudin ▼ 61'
- 15S. Maulana
- 20R. Saputro ▼ 76'
- 26E. Mandosir ▼ 61'
- 29J. Susilo
- 32F. Ramadani ▼ 85'
- 96Iuri
Dự bị 12
- 97B. Prasetiyo
- 4M. Mukhlis
- 9Kaio Lucas ▲ 76'
- 12I. Lesmana
- 14Y. Fitra
- 16A. Navis
- 19K. Syahertian ▲ 61'
- 23M. Zuhro
- 24H. Husain
- 27I. Maulana ▲ 85'
- 28R. Karenano ▲ 61'
- 37W. Aulia
- 34I. Al Giffari
- 3M. Kalugin
- 7Renan
- 8M. Zakaria
- 12M. Fadly ▼ 46'
- 14R. Togubu
- 18S. Amiruddin ▼ 82'
- 22D. Angga
- 23R. Dimas
- 28I. Feri
- 90R. Ramadhan
Dự bị 9
- 33A. Rohim
- 6T. Pangestu
- 11R. Sugeng ▲ 82'
- 15F. Hanif
- 16P. Qadafi
- 29M. Syukron
- 30O. Kharisma
- 72F. Alhayani ▲ 46'
- 99R. Salmon
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
24Ghi được42
40Thủng lưới27
0.86Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai20